allongement

danh từ giống đực
  1. sự nối dài; sự kéo dài (về thời gian)
  2. sự dài ra (của thân cây, của dây thép khi bị kéo...)
  3. hệ số dài (của cánh máy bay)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "allongement"

allongement
L'ingénieur mesure l'allongement du câble métallique sous tension.