allongement

Học thuật
Thân thiện
allongement

L'ingénieur mesure l'allongement du câble métallique sous tension.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự nối dài; sự kéo dài (về thời gian): Chỉ hành động làm cho một vật trở nên dài hơn hoặc kéo dài thêm một khoảng thời gian.
    • Sự dài ra: Chỉ hiện tượng một vật tự thay đổi trở nên dài hơn, thường do tác động bên ngoài như lực kéo.
    • Hệ số dài: Trong kỹ thuật, đâymột tỷ lệ hoặc thông số kỹ thuật mô tả đặc tính về chiều dài, ví dụ như của cánh máy bay.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'allongement de la piste d'atterrissage était nécessaire pour les gros avions. (Việc kéo dài đường băngcần thiết cho các máy bay lớn.)
    • On observe un allongement des jours au printemps. (Người ta quan sát thấy sự dài ra của ngày vào mùa xuân.)
    • L'allongement de ce câble sous tension est mesuré en laboratoire. (Sự dài ra của sợi cáp này dưới lực căng được đo trong phòng thí nghiệm.)
    • L'allongement de l'aile est un paramètre aérodynamique crucial. (Hệ số dài của cánhmột thông số khí động học quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Allongement de la durée de vie": Sự kéo dài tuổi thọ.

    • Les progrès de la médecine contribuent à l'allongement de la durée de vie. (Những tiến bộ của y học góp phần vào việc kéo dài tuổi thọ.)
  • "Allongement musculaire": Bài tập giãn , sự kéo dài .

    • Les étirements favorisent l'allongement musculaire et la souplesse. (Các động tác giãn thúc đẩy sự kéo dài tính linh hoạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Allonger (động từ): Làm dài ra, kéo dài, nằm dài ra.

    • Il faut allonger la durée de la garantie. (Cần phải kéo dài thời hạn bảo hành.)
  • Allongé (tính từ): Dài ra, được kéo dài; hình dáng thon dài.

    • Un visage allongé. (Một khuôn mặt dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Prolongement: Sự kéo dài, phần nối dài (nhấn mạnh đến việc tiếp tục thêm vào).
  • Étirement: Sự kéo căng, sự giãn ra (thường dùng cho vật liệu hoặc cơ thể).
  • Extension: Sự mở rộng, sự kéo dài (theo nghĩa mở rộng phạm vi).
Các cụm từ liên quan
  • Course d'allongement: (Thể thao) Cuộc chạy tăng tốc về đích, giai đoạn vươn người về đích.
    • Le coureur a gagné lors de la course d'allongement. (Vận động viên chạy đã giành chiến thắnggiai đoạn vươn người về đích.)
Thành ngữ liên quan
  • Tirer à l'allongement: (Quân sự, ) Bắn xa tầm.
    • (Cụm từ này ít phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại.)
allongement

L'ingénieur mesure l'allongement du câble métallique sous tension.

danh từ giống đực
  1. sự nối dài; sự kéo dài (về thời gian)
  2. sự dài ra (của thân cây, của dây thép khi bị kéo...)
  3. hệ số dài (của cánh máy bay)

Từ trái nghĩa

Từ chứa "allongement"