abrade

/ə'breid/
ngoại động từ
  1. làm trầy (da); cọ ra
  2. (kỹ thuật) mài mòn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

abrade
She used a rough sponge to abrade the old paint from the wooden chair.