abroger

ngoại động từ
  1. (luật pháp) bãi bỏ (một đạo luật...).
    • Abroger une loi
      bãi bỏ một đạo luật

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "abroger"