instituer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Lập ra, thiết lập, đặt ra: Hành động tạo dựng một cái gì đó mới, thường là một tổ chức, một quy định, một tập quán hoặc một chức vụ có tính chính thức và lâu dài.
- Chỉ định, lập (ai đó) làm: Trong lĩnh vực pháp lý, hành động chính thức chỉ định một người vào một vị trí hoặc vai trò cụ thể, như người thừa kế.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le gouvernement a décidé d'instituer une commission d'enquête. (Chính phủ đã quyết định thiết lập một ủy ban điều tra.)
- Il a institué son neveu comme son unique héritier. (Ông ấy đã lập cháu trai mình làm người thừa kế duy nhất.)
- Cette loi institue de nouvelles règles de sécurité. (Luật này đặt ra những quy tắc an toàn mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Instituer une procédure": thiết lập một thủ tục.
- Le tribunal a institué une procédure accélérée. (Tòa án đã thiết lập một thủ tục xét xử nhanh.)
"Instituer une tradition": tạo lập một truyền thống.
- L'école a institué la tradition d'une cérémonie de remise des diplômes. (Ngôi trường đã tạo lập truyền thống tổ chức một buổi lễ trao bằng.)
Biến thể và từ gần giống
Institution (danh từ giống cái): sự thiết lập; tổ chức, cơ quan.
- Une institution financière. (Một tổ chức tài chính.)
Institueur, Institutrice (danh từ): giáo viên tiểu học (người thực hiện việc "giáo dục", một hình thức thiết lập kiến thức).
- L'institutrice enseigne aux jeunes enfants. (Cô giáo tiểu học dạy cho trẻ nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Établir: thiết lập, thành lập.
- Fonder: sáng lập, thành lập.
- Créer: tạo ra, sáng lập.
Từ trái nghĩa
- Abolir: bãi bỏ, hủy bỏ.
- Supprimer: xóa bỏ, bãi bỏ.
- Dissoudre: giải tán.
Các cụm từ (locutions verbales) liên quan
- Instituer en tant que: thiết lập/lập ai với tư cách là.
- Il a été institué en tant que directeur du projet. (Ông ấy đã được chỉ định với tư cách là giám đốc dự án.)
Thành ngữ liên quan
(Từ "instituer" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Nó chủ yếu được dùng với nghĩa trực tiếp, trang trọng.)
ngoại động từ
- lập đặt ra, thiết lập
- Instituer une confrérielập một hội tôn giáo
- Instituer quelqu'un son héritier(luật học, pháp lý) lập ai làm thừa kế, chỉ định ai làm thừa kế
- Instituer une fêteđặt ra một lễ
- (tôn giáo) đặt định
- Le pape institue les évêquesgiáo hoàng đặt định chức giám mục