abruptly-pinnate

Adjective
  1. () hình lông chim, với một cặp lá chét ( non) ở đỉnh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

abruptly-pinnate
The leaf is abruptly-pinnate, with a small pair of leaflets at its very tip.