even-pinnate

Học thuật
Thân thiện
even-pinnate

The leaf on the branch is even-pinnate.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Thực vật học):
    • hình lông chim chẵn: Dùng để mô tả một kiểu kép lông chim trong đó trục chính (cuống ) kết thúc bằng một cặp lá chét, không một lá chét đơn lẻđỉnh. Điều này tạo nên tổng số lá chét một số chẵn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The acacia tree has even-pinnate leaves. (Cây keo hình lông chim chẵn.)
    • Botanists identify the species by its even-pinnate leaf structure. (Các nhà thực vật học nhận dạng loài này qua cấu trúc dạng lông chim chẵn của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, mô tả thực vật, sách hướng dẫn nhận dạng cây cối hoặc trao đổi học thuật.
    • The compound leaf is even-pinnate, with six to twelve leaflets arranged in opposite pairs. ( kép hình lông chim chẵn, với sáu đến mười hai lá chét xếp thành các cặp đối diện.)
Biến thể từ gần giống
  • Paripinnate (adj): Đây từ đồng nghĩa chính xác cũng thường dùng trong thực vật học, cùng nghĩa "lông chim chẵn".
  • Pinnate (adj): Lông chim (nói chung). Đây từ rộng hơn, bao gồm cả even-pinnate (paripinnate) odd-pinnate.
  • Odd-pinnate (adj): hình lông chim lẻ. Trái nghĩa với "even-pinnate", chỉ kép lông chim một lá chét đơn lẻđỉnh, tạo tổng số lá chét lẻ.
Từ đồng nghĩa
  • Paripinnate: (lông chim chẵn) - thuật ngữ chuyên môn tương đương.
Từ trái nghĩa
  • Odd-pinnate: (lông chim lẻ)
  • Imparipinnate: (lông chim lẻ) - thuật ngữ chuyên môn tương đương của odd-pinnate.
even-pinnate

The leaf on the branch is even-pinnate.

Adjective
  1. (hình dạng của ) hình lông chim với một cặp lá chétngọn

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự