even-pinnate
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Thực vật học):
- Có hình lông chim chẵn: Dùng để mô tả một kiểu lá kép lông chim trong đó trục chính (cuống lá) kết thúc bằng một cặp lá chét, không có một lá chét đơn lẻ ở đỉnh. Điều này tạo nên tổng số lá chét là một số chẵn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The acacia tree has even-pinnate leaves. (Cây keo có lá hình lông chim chẵn.)
- Botanists identify the species by its even-pinnate leaf structure. (Các nhà thực vật học nhận dạng loài này qua cấu trúc lá dạng lông chim chẵn của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, mô tả thực vật, sách hướng dẫn nhận dạng cây cối hoặc trao đổi học thuật.
- The compound leaf is even-pinnate, with six to twelve leaflets arranged in opposite pairs. (Lá kép có hình lông chim chẵn, với sáu đến mười hai lá chét xếp thành các cặp đối diện.)
Biến thể và từ gần giống
- Paripinnate (adj): Đây là từ đồng nghĩa chính xác và cũng thường dùng trong thực vật học, có cùng nghĩa là "lông chim chẵn".
- Pinnate (adj): Lông chim (nói chung). Đây là từ rộng hơn, bao gồm cả even-pinnate (paripinnate) và odd-pinnate.
- Odd-pinnate (adj): Có hình lông chim lẻ. Trái nghĩa với "even-pinnate", chỉ lá kép lông chim có một lá chét đơn lẻ ở đỉnh, tạo tổng số lá chét lẻ.
Từ đồng nghĩa
- Paripinnate: (lông chim chẵn) - thuật ngữ chuyên môn tương đương.
Từ trái nghĩa
- Odd-pinnate: (lông chim lẻ)
- Imparipinnate: (lông chim lẻ) - thuật ngữ chuyên môn tương đương của odd-pinnate.
Adjective
- (hình dạng của lá) có hình lông chim với một cặp lá chét ở ngọn