développer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Khai triển: Mở rộng, triển khai một cái gì đó ra không gian hoặc theo một trình tự logic.
    • Phát triển: Làm cho một cái gì đó (như khả năng, ý tưởng, dự án) lớn mạnh, tiến triển hoặc hoàn thiện hơn.
    • Cho hiện hình (trong nhiếp ảnh): Xửphim ảnh để hình ảnh xuất hiện.
    • Mở ra, giở ra (ít dùng): Tháo gỡ, mở một vật được gói hoặc cuộn lại.
Ví dụ sử dụng
  • Khai triển:

    • L'armée se développe sur un large front. (Đạo quân khai triển trên một mặt trận rộng.)
    • Il faut développer cette équation pour la résoudre. (Cần phải khai triển phương trình này để giải .)
  • Phát triển:

    • Ce stage vise à développer vos compétences en communication. (Khóa đào tạo này nhằm phát triển kỹ năng giao tiếp của bạn.)
    • L'entreprise développe un nouveau produit. (Công ty đang phát triển một sản phẩm mới.)
  • Cho hiện hình:

    • Je vais développer ces pellicules demain. (Tôi sẽ cho những cuộn phim này hiện hình vào ngày mai.)
  • Mở ra (ít dùng):

    • Il développa le paquet avec curiosité. (Anh ta mở gói hàng ra với sự tò mò.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Développer un argument": Triển khai, trình bày chi tiết một lập luận.

    • Le professeur a développé son argument pendant une heure. (Giáo sư đã triển khai lập luận của mình trong một giờ.)
  • "Développer un thème": Phát triển, khai thác một chủ đề.

    • L'auteur développe le thème de l'amour dans son roman. (Tác giả phát triển chủ đề tình yêu trong tiểu thuyết của mình.)
  • "Se développer" (tự phản thân): Phát triển, mở rộng (bản thân chủ thể).

    • L'enfant se développe normalement. (Đứa trẻ phát triển bình thường.)
    • Une tumeur s'est développée. (Một khối u đã phát triển.)
Biến thể từ gần giống
  • Développement (danh từ): Sự phát triển, sự khai triển.

    • Le développement économique est une priorité. (Phát triển kinh tếmột ưu tiên.)
  • Développeur/Développeuse (danh từ): Nhà phát triển (ví dụ: phần mềm).

    • Elle est développeuse web. ( ấynhà phát triển web.)
  • Sous-développé(e) (tính từ): Kém phát triển.

    • une région sous-développée (một vùng kém phát triển)
Từ đồng nghĩa
  • Étendre: Mở rộng, kéo dài (về không gian, phạm vi).
  • Accroître: Tăng cường, làm gia tăng (về quy mô, số lượng).
  • Améliorer: Cải thiện, làm cho tốt hơn.
  • Expliquer: Giải thích, trình bày (ý tưởng, lập luận).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Développer en (+ nom): Phát triển thành, khai triển theo hướng.
    • Son idée s'est développée en un projet concret. (Ý tưởng của anh ấy đã phát triển thành một dự án cụ thể.)
Thành ngữ liên quan
  • Avoir du développement: tiềm năng phát triển, triển vọng.

    • Ce jeune sportif a du développement. (Vận động viên trẻ này triển vọng.)
  • Développer à fond: Phát triển đến mức tối đa, khai thác triệt để.

    • Il faut développer à fond le potentiel de cette technologie. (Cần phải khai thác triệt để tiềm năng của công nghệ này.)
ngoại động từ
  1. khai triển
    • Arméc qui développe ses ailes
      đạo quân khai triển các cánh ra
    • Développer une fonction
      (toán học) khai triển một hàm (số)
    • Bicyclette qui développe six mètres
      xe đạp khai triển được sáu mét (mỗi vòng đạp chạy được sáu mét)
  2. phát triển
    • Développer l'intelligence d'un enfant
      phát triển trí thông minh của một em bé
    • Développer sa pensée
      phát triển tư tưởng của mình
  3. (nhiếp ảnh) cho hiện hình
  4. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) mở ra, giở ra
    • Développer un paquet
      mở gói ra
    • Développer une carte
      giở bản đồ ra