développer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Khai triển: Mở rộng, triển khai một cái gì đó ra không gian hoặc theo một trình tự logic.
- Phát triển: Làm cho một cái gì đó (như khả năng, ý tưởng, dự án) lớn mạnh, tiến triển hoặc hoàn thiện hơn.
- Cho hiện hình (trong nhiếp ảnh): Xử lý phim ảnh để hình ảnh xuất hiện.
- Mở ra, giở ra (ít dùng): Tháo gỡ, mở một vật được gói hoặc cuộn lại.
Ví dụ sử dụng
Khai triển:
- L'armée se développe sur un large front. (Đạo quân khai triển trên một mặt trận rộng.)
- Il faut développer cette équation pour la résoudre. (Cần phải khai triển phương trình này để giải nó.)
Phát triển:
- Ce stage vise à développer vos compétences en communication. (Khóa đào tạo này nhằm phát triển kỹ năng giao tiếp của bạn.)
- L'entreprise développe un nouveau produit. (Công ty đang phát triển một sản phẩm mới.)
Cho hiện hình:
- Je vais développer ces pellicules demain. (Tôi sẽ cho những cuộn phim này hiện hình vào ngày mai.)
Mở ra (ít dùng):
- Il développa le paquet avec curiosité. (Anh ta mở gói hàng ra với sự tò mò.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Développer un argument": Triển khai, trình bày chi tiết một lập luận.
- Le professeur a développé son argument pendant une heure. (Giáo sư đã triển khai lập luận của mình trong một giờ.)
"Développer un thème": Phát triển, khai thác một chủ đề.
- L'auteur développe le thème de l'amour dans son roman. (Tác giả phát triển chủ đề tình yêu trong tiểu thuyết của mình.)
"Se développer" (tự phản thân): Phát triển, mở rộng (bản thân chủ thể).
- L'enfant se développe normalement. (Đứa trẻ phát triển bình thường.)
- Une tumeur s'est développée. (Một khối u đã phát triển.)
Biến thể và từ gần giống
Développement (danh từ): Sự phát triển, sự khai triển.
- Le développement économique est une priorité. (Phát triển kinh tế là một ưu tiên.)
Développeur/Développeuse (danh từ): Nhà phát triển (ví dụ: phần mềm).
- Elle est développeuse web. (Cô ấy là nhà phát triển web.)
Sous-développé(e) (tính từ): Kém phát triển.
- une région sous-développée (một vùng kém phát triển)
Từ đồng nghĩa
- Étendre: Mở rộng, kéo dài (về không gian, phạm vi).
- Accroître: Tăng cường, làm gia tăng (về quy mô, số lượng).
- Améliorer: Cải thiện, làm cho tốt hơn.
- Expliquer: Giải thích, trình bày (ý tưởng, lập luận).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Développer en (+ nom): Phát triển thành, khai triển theo hướng.
- Son idée s'est développée en un projet concret. (Ý tưởng của anh ấy đã phát triển thành một dự án cụ thể.)
Thành ngữ liên quan
Avoir du développement: Có tiềm năng phát triển, có triển vọng.
- Ce jeune sportif a du développement. (Vận động viên trẻ này có triển vọng.)
Développer à fond: Phát triển đến mức tối đa, khai thác triệt để.
- Il faut développer à fond le potentiel de cette technologie. (Cần phải khai thác triệt để tiềm năng của công nghệ này.)
ngoại động từ
- khai triển
- Arméc qui développe ses ailesđạo quân khai triển các cánh ra
- Développer une fonction(toán học) khai triển một hàm (số)
- Bicyclette qui développe six mètresxe đạp khai triển được sáu mét (mỗi vòng đạp chạy được sáu mét)
- phát triển
- Développer l'intelligence d'un enfantphát triển trí thông minh của một em bé
- Développer sa penséephát triển tư tưởng của mình
- (nhiếp ảnh) cho hiện hình
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) mở ra, giở ra
- Développer un paquetmở gói ra
- Développer une cartegiở bản đồ ra