abscissae

/æb'sisə/
Học thuật
Thân thiện
abscissae

A student plots the abscissae on a graph in math class.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều của 'abscissa'):
    • Hoành độ: Trong hệ tọa độ Descartes, đây giá trị tọa độ nằm trên trục ngang (trục x), biểu thị khoảng cách từ một điểm đến trục tung (trục y). Từ này thường được dùng trong toán học hình học giải tích.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The abscissae of the points on the graph are 2, 4, and 6. (Các hoành độ của các điểm trên đồ thị 2, 4 6.)
    • To plot the curve, you need to calculate the corresponding abscissae and ordinates. (Để vẽ đường cong, bạn cần tính toán các hoành độ tung độ tương ứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Abscissae of convergence": Trong giải tích, đặc biệt với chuỗi lũy thừa, đây các giá trị hoành độ xác định miền hội tụ.
    • The theorem helps determine the abscissae of convergence for the series. (Định lý giúp xác định các hoành độ hội tụ của chuỗi.)
Biến thể từ gần giống
  • Abscissa (số ít) (n): hoành độ.

    • The abscissa of point P is 5. (Hoành độ của điểm P 5.)
  • Ordinate (n): tung độ (giá trị tọa độ trên trục y).

    • The ordinate is plotted on the vertical axis. (Tung độ được biểu diễn trên trục đứng.)
Từ đồng nghĩa
  • X-coordinate: tọa độ x (cách gọi thông dụng hơn trong nhiều ngữ cảnh).
  • Horizontal coordinate: tọa độ ngang.
Lưu ý
  • "Abscissae" dạng số nhiều cổ điển (gốc Latin) của "abscissa". Trong tiếng Anh hiện đại, "abscissas" cũng được chấp nhận dạng số nhiều. Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản toán học chuyên ngành hoặc mang tính học thuật cao.
abscissae

A student plots the abscissae on a graph in math class.

danh từ, số nhiều abscissae
  1. (như) absciss

Từ gần giống