absciss

/æb'sis/
Học thuật
Thân thiện
absciss

The student calculates the absciss on the coordinate plane.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Độ hoành: Trong toán học, đặc biệt trong hệ tọa độ Descartes, "absciss" (thường được viết abscissa) giá trị tọa độ nằm trên trục hoành (trục x), biểu thị khoảng cách từ một điểm đến trục tung (trục y).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The absciss of point P is 5. (Độ hoành của điểm P 5.)
    • To plot the graph, you need to know the absciss and ordinate of each point. (Để vẽ đồ thị, bạn cần biết độ hoành độ tung của mỗi điểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Absciss" thường được sử dụng trong ngữ cảnh hình học giải tích đồ thị hàm số. luôn đi kèm với ordinate (độ tung) để xác định vị trí chính xác của một điểm trên mặt phẳng.
Biến thể từ gần giống
  • Abscissa (n): Đây dạng danh từ số ít phổ biến chính xác hơn của "absciss".
  • Abscissae (n): Dạng số nhiều của "abscissa".
  • Ordinate (n): Độ tung, giá trị tọa độ trên trục y, thường được đề cập cùng với "abscissa".
  • Coordinate (n): Tọa độ, chỉ chung cả cặp giá trị (abscissa, ordinate).
Từ đồng nghĩa
  • X-coordinate: Tọa độ x (cách gọi thông dụng dễ hiểu hơn trong nhiều ngữ cảnh).
  • Horizontal coordinate: Tọa độ ngang.
absciss

The student calculates the absciss on the coordinate plane.

danh từ abscisses
  1. (toán học) độ hoành