absentee
/,æbsən'ti:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người vắng mặt, người đi vắng: Chỉ một người không có mặt tại một nơi mà họ được mong đợi hoặc yêu cầu phải có mặt, chẳng hạn như nơi làm việc, trường học, hoặc một cuộc họp.
- Địa chủ vắng mặt: (Trong bối cảnh lịch sử hoặc nông nghiệp) Chỉ một chủ sở hữu đất đai, đặc biệt là ruộng đất, nhưng không sống thường xuyên tại địa phương nơi có tài sản đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The teacher marked John as an absentee because he was not in class. (Giáo viên đánh dấu John là người vắng mặt vì cậu ấy không có trong lớp.)
- The company has a strict policy for dealing with frequent absentees. (Công ty có chính sách nghiêm ngặt để xử lý những người thường xuyên vắng mặt.)
- In the 19th century, many Irish peasants worked land owned by absentees living in England. (Vào thế kỷ 19, nhiều nông dân Ireland canh tác trên đất đai thuộc sở hữu của các địa chủ vắng mặt sống ở Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Absentee landlord": Địa chủ vắng mặt. Một thuật ngữ cụ thể chỉ chủ sở hữu bất động sản (thường là đất nông nghiệp hoặc nhà cho thuê) nhưng sống ở một nơi khác, xa tài sản của họ.
- The tenants complained about the poor maintenance from their absentee landlord. (Những người thuê nhà phàn nàn về việc bảo trì kém từ người chủ nhà vắng mặt của họ.)
"Absentee ballot" (Mỹ) / "Absentee vote": Phiếu bầu vắng mặt. Lá phiếu được gửi qua đường bưu điện bởi một cử tri không thể có mặt tại điểm bỏ phiếu vào ngày bầu cử.
- She applied for an absentee ballot because she would be traveling on election day. (Cô ấy đã đăng ký phiếu bầu vắng mặt vì sẽ đi du lịch vào ngày bầu cử.)
Biến thể và từ gần giống
- Absent (adj): Vắng mặt.
- He was absent from the meeting. (Anh ấy đã vắng mặt trong cuộc họp.)
- Absence (n): Sự vắng mặt.
- Her absence was noted by everyone. (Sự vắng mặt của cô ấy được mọi người ghi nhận.)
- Absenteeism (n): Tình trạng vắng mặt thường xuyên (đặc biệt tại nơi làm việc hoặc trường học mà không có lý do chính đáng).
- High levels of absenteeism can affect productivity. (Tình trạng vắng mặt cao có thể ảnh hưởng đến năng suất.)
Từ đồng nghĩa
- Non-attendee: Người không tham dự.
- Truant (thường dùng cho học sinh): Học sinh trốn học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "absentee" là danh từ, không có phrasal verb đi kèm trực tiếp. Các cụm từ liên quan thường là cụm danh từ như đã nêu ở phần "Sử dụng nâng cao").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "absentee" một mình.)
danh từ
- người vắng mặt, người đi vắng, người nghỉ
- địa chủ không ở thường xuyên tại nơi có ruộng đất