absinth

/'æbsinθ/ Cách viết khác : (absinthe) /'æbsinθ/
Học thuật
Thân thiện
absinth

A bartender pours a glass of absinth over a sugar cube.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rượu mạnh màu xanh lục, vị đắng, được chưng cất từ cây ngải đắng (wormwood) hồi (anise): "absinth" một loại rượu mùi nổi tiếng với màu xanh lá cây đặc trưng hương vị đắng mạnh, thường được pha chế để uống.
    • Cây ngải đắng (wormwood), tên khoa học thường Artemisia absinthium: "absinth" cũng có thể dùng để chỉ chính loại thảo mộc thành phần chính tạo nên hương vị đặc trưng cho loại rượu này.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ rượu):

    • He ordered a glass of absinth at the bar. (Anh ấy gọi một ly rượu absinth tại quầy bar.)
    • Traditional absinth has a very high alcohol content. (Rượu absinth truyền thống nồng độ cồn rất cao.)
  • Danh từ (chỉ cây):

    • The key ingredient in the drink is derived from the absinth plant. (Thành phần chính trong thức uống được chiết xuất từ cây ngải đắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Green Fairy" (Nàng tiên xanh): Một biệt danh nổi tiếng tính văn chương dành cho rượu absinth, xuất phát từ màu sắc những ảo giác được cho gây ra trong lịch sử.
    • Artists and writers in 19th century Paris were often inspired by the Green Fairy. (Các nghệ sĩ nhà vănParis thế kỷ 19 thường được truyền cảm hứng bởi "Nàng tiên xanh".)
Biến thể từ gần giống
  • Absinthe (n): Cách viết phổ biến hơn, cùng chỉ loại rượu hoặc cây ngải đắng. Đây biến thể chính tả thông dụng.
    • She collects antique absinthe spoons. ( ấy sưu tầm những chiếc thìa absinthe cổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Wormwood liquor: Rượu ngải đắng (cách mô tả thành phần).
  • La Fée Verte: (Tiếng Pháp) Nàng tiên xanh, một tên gọi khác của absinthe.
absinth

A bartender pours a glass of absinth over a sugar cube.

danh từ
  1. cây apxin, cây ngải đắng
  2. tinh dầu apxin
  3. rượu apxin

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "absinth"

Từ có nhắc đến "absinth"