absoluteness
/'æbsəlu:tnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính tuyệt đối, tính hoàn toàn: Chất lượng của việc không bị giới hạn, không phụ thuộc, hoặc không có ngoại lệ. Nó chỉ trạng thái hoàn hảo, trọn vẹn và không thể bị thay đổi hoặc nghi ngờ.
- Tính cực độ, tính triệt để: Chất lượng của việc ở mức độ cao nhất, hoàn toàn và không thể hơn được.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The philosopher argued about the absoluteness of certain moral principles. (Nhà triết học tranh luận về tính tuyệt đối của một số nguyên tắc đạo đức.)
- She believed in the absoluteness of his love for her. (Cô ấy tin vào sự trọn vẹn tuyệt đối trong tình yêu của anh dành cho cô.)
- The general demanded absoluteness in the soldiers' obedience. (Vị tướng yêu cầu sự tuân lệnh tuyệt đối từ những người lính.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong triết học và logic: Thường dùng để chỉ một chân lý, nguyên tắc, hoặc quy tắc không phụ thuộc vào hoàn cảnh và không có ngoại lệ.
- Debates about the absoluteness of truth have persisted for centuries. (Các cuộc tranh luận về tính tuyệt đối của chân lý đã kéo dài hàng thế kỷ.)
Trong quyền lực hoặc mệnh lệnh: Chỉ sự hoàn toàn và không thể bàn cãi của một quyết định hay quyền lực.
- The decree was issued with an air of finality and absoluteness. (Sắc lệnh được ban hành với không khí của sự chung cuộc và tính tuyệt đối.)
Biến thể và từ gần giống
Absolute (adj): Tuyệt đối, hoàn toàn.
- He has absolute trust in his team. (Anh ấy có niềm tin tuyệt đối vào đội của mình.)
Absolutely (adv): Một cách tuyệt đối, hoàn toàn.
- I absolutely agree with you. (Tôi hoàn toàn đồng ý với bạn.)
Từ đồng nghĩa
- Completeness: Tính đầy đủ, tính trọn vẹn.
- Totality: Tính toàn bộ, tính toàn thể.
- Unconditionality: Tính vô điều kiện.
- Ultimacy: Tính tối hậu, tính cuối cùng.
Từ trái nghĩa
- Relativeness: Tính tương đối.
- Conditionality: Tính có điều kiện.
- Partiality: Tính một phần, tính thiên vị.
danh từ
- tính tuyệt đối, tính hoàn toàn