absolution

/,æbsə'lu:ʃn/
Học thuật
Thân thiện
absolution

Une personne reçoit l'absolution lors d'une cérémonie religieuse.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Tôn giáo) Sự xá tội, sự tha tội: Trong tôn giáo, đặc biệtCông giáo, "absolution" chỉ hành động tha thứ tội lỗi của một người bởi một linh mục, sau khi người đó đã xưng tội ăn năn.
    • (Luật) Sự miễn tội, sự tuyên trắng án: Trong pháp lý, "absolution" chỉ việc tòa án tuyên bố một bị cáo không phạm tội hoặc được miễn truy cứu trách nhiệm hình sự.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le prêtre a donné l'absolution au pénitent. (Vị linh mục đã ban sự xá tội cho người hối cải.)
    • Le juge a prononcé l'absolution de l'accusé. (Thẩm phán đã tuyên bố sự miễn tội cho bị cáo.)
    • L'absolution d'un coupable est parfois nécessaire pour tourner la page. (Việc miễn tội cho một kẻ phạm tội đôi khi cần thiết để khép lại quá khứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Donner l'absolution": ban sự tha tội (tôn giáo).

    • Seul Dieu peut donner l'absolution. (Chỉ có Chúa mới có thể ban sự tha tội.)
  • "Prononcer l'absolution": tuyên bố miễn tội (pháp lý).

    • Le tribunal a prononcé l'absolution en raison du jeune âge du prévenu. (Tòa án đã tuyên bố miễn tội bị cáo còn quá trẻ.)
  • "Demander l'absolution": cầu xin sự tha thứ.

    • Il est venu demander l'absolution pour ses fautes. (Anh ta đã đến để cầu xin sự tha thứ cho những lỗi lầm của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Absoudre (động từ): tha tội, miễn tội.

    • Le prêtre peut absoudre les péchés. (Linh mục có thể tha tội.)
  • Absolutoire (tính từ): tính chất tha tội, miễn tội.

    • Un jugement absolutoire. (Một bản án miễn tội.)
Từ đồng nghĩa
  • Pardon (danh từ): sự tha thứ.
  • Grâce (danh từ): ân xá, lòng khoan dung.
  • Acquittement (danh từ): sự tuyên trắng án (trong pháp lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "absolution")

Thành ngữ liên quan
  • Recevoir l'absolution de ses péchés: nhận được sự tha tội cho những tội lỗi của mình.
    • Après une confession sincère, il a reçu l'absolution de ses péchés. (Sau một lần xưng tội chân thành, anh ấy đã nhận được sự tha tội cho những tội lỗi của mình.)
absolution

Une personne reçoit l'absolution lors d'une cérémonie religieuse.

danh từ giống cái
  1. (tôn giáo) sự xá tội
  2. (luật) sự miễn tội
    • L'absolution d'un coupable
      sự miễn tội cho kẻ phạm tội

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "absolution"