condamnation

danh từ giống cái
  1. sự kết án, sự xử phạt
  2. án, hình phạt
    • Subir une lourde condamnation
      chịu một hình phạt nặng
  3. sự chỉ trích, sự lên án
    • La condamnation des abus
      sự lên án những thói tham nhũng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "condamnation"

condamnation
Le juge prononce une condamnation pour vol.