condamnation

Học thuật
Thân thiện
condamnation

Le juge prononce une condamnation pour vol.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự kết án, sự xử phạt: Hành động của tòa án hoặc cơ quan thẩm quyền tuyên bố một người có tội áp dụng hình phạt.
    • Án, hình phạt: Bản án hoặc mức hình phạt cụ thể được tuyên.
    • Sự chỉ trích, sự lên án: Hành động phê phán, lên án mạnh mẽ một hành vi, sự việc hoặc tình trạng được coi là sai trái.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La condamnation du criminel a été prononcée hier. (Việc kết án tên tội phạm đã được tuyên hôm qua.)
    • Il a reçu une condamnation à cinq ans de prison. (Anh ta bị tuyên án năm năm .)
    • La condamnation publique de ces actes est nécessaire. (Sự lên án công khai những hành vi nàycần thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "condamnation à...": bị kết án, bị xử phạt với mức hình phạt cụ thể.

    • Il risque une condamnation à une forte amende. (Anh ta nguy bị kết án với mức tiền phạt nặng.)
  • "condamnation sans sursis": bản án không được hưởng án treo (phải chấp hành hình phạt ngay).

    • Le juge a prononcé une condamnation sans sursis. (Thẩm phán đã tuyên một bản án không được hưởng án treo.)
  • "condamnation morale": sự lên án về mặt đạo đức.

    • Son comportement a provoqué une condamnation morale générale. (Hành vi của anh ta đã gây ra sự lên án về mặt đạo đức từ mọi người.)
Biến thể từ liên quan
  • Condamner (động từ): kết án, lên án.

    • Le tribunal l'a condamné pour fraude. (Tòa án đã kết án anh ta tội gian lận.)
  • Condamnable (tính từ): đáng bị lên án, đáng bị kết tội.

    • Un acte condamnable. (Một hành vi đáng bị lên án.)
  • Condamné, e (danh từ/tính từ): người bị kết án; bị kết án.

    • Un condamné à mort. (Một người bị kết án tử hình.)
Từ đồng nghĩa
  • Jugement (danh từ): bản án, sự phán quyết (trong ngữ cảnh pháp lý).
  • Peine (danh từ): hình phạt.
  • Réprobation (danh từ): sự phản đối, sự chỉ trích (mang tính đạo đức).
  • Blâme (danh từ): sự khiển trách.
Cụm từ cố định
  • "Subir une lourde condamnation": chịu một hình phạt nặng.

    • Le corrupteur a subi une lourde condamnation. (Kẻ hối lộ đã chịu một hình phạt nặng.)
  • "La condamnation des abus": sự lên án những thói lạm dụng/tham nhũng.

    • La condamnation des abus de pouvoir est unanime. (Sự lên án những hành vi lạm quyềnnhất trí.)
condamnation

Le juge prononce une condamnation pour vol.

danh từ giống cái
  1. sự kết án, sự xử phạt
  2. án, hình phạt
    • Subir une lourde condamnation
      chịu một hình phạt nặng
  3. sự chỉ trích, sự lên án
    • La condamnation des abus
      sự lên án những thói tham nhũng

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "condamnation"