abstractionist
/æb'strækʃənist/
Học thuậtThân thiện
An abstractionist painter creates a large canvas filled with bold shapes and colors.
Định nghĩa
Danh từ:
- Người theo chủ nghĩa trừu tượng: Một nghệ sĩ, đặc biệt là họa sĩ, tạo ra hoặc ủng hộ nghệ thuật trừu tượng - nghệ thuật không cố gắng thể hiện hình ảnh hiện thực một cách chính xác mà sử dụng hình dạng, màu sắc và hình thức để đạt được hiệu ứng.
Tính từ:
- Thuộc về hoặc theo phong cách trừu tượng chủ nghĩa: Miêu tả tác phẩm nghệ thuật hoặc phương pháp sáng tác đặc trưng bởi chủ nghĩa trừu tượng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Wassily Kandinsky is considered a pioneering abstractionist. (Wassily Kandinsky được coi là một người theo chủ nghĩa trừu tượng tiên phong.)
- The gallery features works by several contemporary abstractionists. (Phòng trưng bày giới thiệu tác phẩm của một số những người theo chủ nghĩa trừu tượng đương đại.)
Tính từ:
- Her abstractionist paintings focus on the interplay of color and emotion. (Những bức tranh theo lối trừu tượng của cô tập trung vào sự tương tác giữa màu sắc và cảm xúc.)
- The museum is hosting an exhibition of abstractionist art from the mid-20th century. (Bảo tàng đang tổ chức một triển lãm nghệ thuật trừu tượng chủ nghĩa từ giữa thế kỷ 20.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Abstractionist movement": trào lưu/chủ nghĩa trừu tượng. Cụm từ này chỉ một trường phái hoặc giai đoạn lịch sử nghệ thuật tập trung vào sự trừu tượng.
- He studied the influence of the European abstractionist movement on American art. (Anh ấy nghiên cứu ảnh hưởng của trào lưu trừu tượng châu Âu lên nghệ thuật Mỹ.)
Biến thể và từ gần giống
Abstract (adj): trừu tượng. Mô tả nghệ thuật không thể hiện các đối tượng hay cảnh vật một cách nhận biết được.
- She prefers abstract art to realistic portraits. (Cô ấy thích nghệ thuật trừu tượng hơn là chân dung tả thực.)
Abstraction (n): sự trừu tượng hóa; chủ nghĩa trừu tượng.
- The painting is an abstraction of a cityscape. (Bức tranh là một sự trừu tượng hóa của cảnh quan đô thị.)
Abstractionism (n): chủ nghĩa trừu tượng (tên gọi của trường phái nghệ thuật).
- Abstractionism challenged traditional notions of representation. (Chủ nghĩa trừu tượng đã thách thức những quan niệm truyền thống về sự thể hiện.)
Từ đồng nghĩa
Danh từ:
- Non-representational artist: nghệ sĩ phi tả thực.
- Abstract painter: họa sĩ trừu tượng.
Tính từ:
- Non-representational: phi tả thực.
- Abstract: trừu tượng.
Từ trái nghĩa
Danh từ:
- Realist: người theo chủ nghĩa hiện thực.
- Figurative artist: nghệ sĩ tả thực (nghệ thuật tượng hình).
Tính từ:
- Representational: tả thực.
- Figurative: tượng hình, tả thực.
An abstractionist painter creates a large canvas filled with bold shapes and colors.
danh từ
- (nghệ thuật) người theo chủ nghĩa trừu tượng
tính từ
- (nghệ thuật) theo lối trừu tượng, trừu tượng chủ nghĩa