obstructionist

/əb'strʌkʃənist/
Học thuật
Thân thiện
obstructionist

A senator acts as an obstructionist by delaying the vote.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người hành vi cản trở, người phá rối: Chỉ một cá nhân chủ ý thường xuyên gây trở ngại, làm chậm trễ hoặc ngăn cản một quá trình, một hành động, hoặc một đề xuất người khác muốn thực hiện, đặc biệt trong các bối cảnh chính trị hoặc lập pháp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was labeled an obstructionist for filibustering the bill. (Ông ấy bị gọi là kẻ phá rối đã cố tình nói dài để cản trở dự luật.)
    • The leader accused the opposition of being obstructionists. (Nhà lãnh đạo cáo buộc phe đối lập những kẻ chuyên cản trở.)
    • Her obstructionist tactics delayed the committee's decision for months. (Những chiến thuật cản trở của ấy đã làm trì hoãn quyết định của ủy ban hàng tháng trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act like an obstructionist": hành xử như một kẻ cố tình gây trở ngại.
    • By refusing to vote on any proposal, he is acting like an obstructionist. (Bằng việc từ chối bỏ phiếu cho bất kỳ đề xuất nào, anh ta đang hành xử như một kẻ cố tình gây trở ngại.)
Biến thể từ gần giống
  • Obstruct (động từ): cản trở, làm tắc nghẽn.
    • A fallen tree obstructed the road. (Một cái cây đổ đã làm tắc nghẽn con đường.)
  • Obstruction (danh từ): sự cản trở, vật cản.
    • The protest caused an obstruction to traffic. (Cuộc biểu tình đã gây ra sự cản trở giao thông.)
  • Obstructionism (danh từ): chủ nghĩa cản trở, hành vi cố tình gây trở ngại hệ thống.
    • Political obstructionism is harming the country's progress. (Chủ nghĩa cản trở trong chính trị đang gây hại cho sự tiến bộ của đất nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Hindrance: vật cản, người cản trở.
  • Obstructor: người cản trở.
  • Block: vật chặn, người ngăn cản.
  • Stumbling block: chướng ngại vật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến trực tiếp. Hành vi thường được mô tả bằng các động từ như "to obstruct" hoặc "to block".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "obstructionist".)

obstructionist

A senator acts as an obstructionist by delaying the vote.

danh từ
  1. người phá rối (ở nghị trường bằng cách nói cho hết giờ)

Từ gần giống