abstrait

Học thuật
Thân thiện
abstrait

Un artiste peint une toile abstraite aux couleurs vives.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Trừu tượng: Chỉ những khái niệm, ý tưởng không dựa trên thực tế cụ thể hoặc không thể cảm nhận trực tiếp bằng giác quan.
    • Lơ đễnh: Chỉ trạng thái tâm trí không tập trung, đang suy nghĩ về điều khác.
  2. Danh từ giống đực:

    • Cái trừu tượng: Nguyên tắc, ý niệm hoặc phạm trù trừu tượng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • La philosophie traite souvent de concepts abstraits. (Triết học thường đề cập đến những khái niệm trừu tượng.)
    • Il avait un regard abstrait, perdu dans ses pensées. (Anh ấy cái nhìn lơ đễnh, chìm đắm trong suy nghĩ của mình.)
  • Danh từ giống đực:

    • Passer du concret à l'abstrait est un défi. (Chuyển từ cái cụ thể sang cái trừu tượngmột thách thức.)
    • Il raisonnait dans l'abstrait, sans tenir compte de la réalité. (Anh ấy lập luận một cách trừu tượng, không tính đến thực tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Art abstrait": nghệ thuật trừu tượng (một trường phái nghệ thuật).

    • Il collectionne les œuvres d'art abstrait. (Anh ấy sưu tập các tác phẩm nghệ thuật trừu tượng.)
  • "Penser par abstraction": tư duy bằng cách trừu tượng hóa.

    • Pour comprendre ce principe, il faut penser par abstraction. (Để hiểu nguyênnày, cần phải tư duy bằng cách trừu tượng hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Abstrairement (trạng từ): một cách trừu tượng.

    • Ce problème peut être considéré abstrairement. (Vấn đề này có thể được xem xét một cách trừu tượng.)
  • Abstraction (danh từ giống cái): sự trừu tượng hóa; khái niệm trừu tượng.

    • L'abstraction est une opération mentale importante. (Sự trừu tượng hóamột thao tác tinh thần quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Théorique (tính từ): mang tínhthuyết, không thực tế.
  • Absent (tính từ): vắng mặt, lơ đãng (về tinh thần).
Từ trái nghĩa
  • Concret (tính từ): cụ thể, hữu hình.
  • Attentif (tính từ): chú ý, tập trung.
Thành ngữ liên quan
  • Dans l'abstrait: một cách trừu tượng, trênthuyết.
    • Cela semble simple dans l'abstrait, mais la mise en œuvre est difficile. (Điều đó có vẻ đơn giản trênthuyết, nhưng việc thực hiện lại khó khăn.)
abstrait

Un artiste peint une toile abstraite aux couleurs vives.

tính từ
  1. trừu tượng
    • Science abstraite
      khoa học trừu tượng
    • Un écrivain trop abstrait
      nhà văn quá trừu tượng
  2. lơ đễnh
    • Air abstrait
      vẻ lơ đễnh
    • nombre abstrait
      (toán) số hư.
danh từ giống đực
  1. cái trừu tượng
    • dans l'abstrait
      một cách trừu tượng

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "abstrait"