abstrait
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Trừu tượng: Chỉ những khái niệm, ý tưởng không dựa trên thực tế cụ thể hoặc không thể cảm nhận trực tiếp bằng giác quan.
- Lơ đễnh: Chỉ trạng thái tâm trí không tập trung, đang suy nghĩ về điều gì khác.
Danh từ giống đực:
- Cái trừu tượng: Nguyên tắc, ý niệm hoặc phạm trù trừu tượng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- La philosophie traite souvent de concepts abstraits. (Triết học thường đề cập đến những khái niệm trừu tượng.)
- Il avait un regard abstrait, perdu dans ses pensées. (Anh ấy có cái nhìn lơ đễnh, chìm đắm trong suy nghĩ của mình.)
Danh từ giống đực:
- Passer du concret à l'abstrait est un défi. (Chuyển từ cái cụ thể sang cái trừu tượng là một thách thức.)
- Il raisonnait dans l'abstrait, sans tenir compte de la réalité. (Anh ấy lập luận một cách trừu tượng, không tính đến thực tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Art abstrait": nghệ thuật trừu tượng (một trường phái nghệ thuật).
- Il collectionne les œuvres d'art abstrait. (Anh ấy sưu tập các tác phẩm nghệ thuật trừu tượng.)
"Penser par abstraction": tư duy bằng cách trừu tượng hóa.
- Pour comprendre ce principe, il faut penser par abstraction. (Để hiểu nguyên lý này, cần phải tư duy bằng cách trừu tượng hóa.)
Biến thể và từ gần giống
Abstrairement (trạng từ): một cách trừu tượng.
- Ce problème peut être considéré abstrairement. (Vấn đề này có thể được xem xét một cách trừu tượng.)
Abstraction (danh từ giống cái): sự trừu tượng hóa; khái niệm trừu tượng.
- L'abstraction est une opération mentale importante. (Sự trừu tượng hóa là một thao tác tinh thần quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Théorique (tính từ): mang tính lý thuyết, không thực tế.
- Absent (tính từ): vắng mặt, lơ đãng (về tinh thần).
Từ trái nghĩa
- Concret (tính từ): cụ thể, hữu hình.
- Attentif (tính từ): chú ý, tập trung.
Thành ngữ liên quan
- Dans l'abstrait: một cách trừu tượng, trên lý thuyết.
- Cela semble simple dans l'abstrait, mais la mise en œuvre est difficile. (Điều đó có vẻ đơn giản trên lý thuyết, nhưng việc thực hiện lại khó khăn.)
tính từ
- trừu tượng
- Science abstraitekhoa học trừu tượng
- Un écrivain trop abstraitnhà văn quá trừu tượng
- lơ đễnh
- Air abstraitvẻ lơ đễnh
- nombre abstrait(toán) số hư.
danh từ giống đực
- cái trừu tượng
- dans l'abstraitmột cách trừu tượng