abuzz
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đầy tiếng rì rầm, ồn ào (như tiếng ong): "abuzz" mô tả một không gian hoặc bầu không khí tràn ngập những âm thanh nhộn nhịp, rì rầm, náo nhiệt, thường là do nhiều người đang nói chuyện, bàn tán hoặc hoạt động sôi nổi. Nó gợi liên tưởng đến tiếng vo ve của một đàn ong.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The newsroom was abuzz with reporters preparing for the big story. (Phòng tin tức ồn ào với các phóng viên đang chuẩn bị cho tin bài lớn.)
- The whole town is abuzz over the upcoming festival. (Cả thị trấn rộn ràng bàn tán về lễ hội sắp tới.)
- The classroom was abuzz with the sound of students discussing the project. (Lớp học rì rầm với tiếng học sinh thảo luận về dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be abuzz with something": rộn ràng, náo nhiệt vì một điều gì đó cụ thể (tin tức, sự kiện, hoạt động).
- The office was abuzz with rumors of a merger. (Văn phòng rộn rã những tin đồn về một vụ sáp nhập.)
- The market was abuzz with activity early in the morning. (Chợ nhộn nhịp hoạt động từ sáng sớm.)
Biến thể và từ gần giống
- Buzz (danh từ/động từ): tiếng vo ve, rì rầm; làm kêu vo vo, rì rầm.
- The buzz of conversation filled the hall. (Tiếng rì rầm trò chuyện lấp đầy hội trường.)
- Flies buzzed around the fruit. (Ruồi vo ve quanh đĩa trái cây.)
Từ đồng nghĩa
- Buzzing: đang vo ve, rì rầm.
- Humming: rì rầm, kêu vo ve (thường chỉ âm thanh đều đều).
- Astir: nhộn nhịp, xôn xao.
- Bustling: hối hả, nhộn nhịp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với "abuzz" vì đây là tính từ. Các cụm từ liên quan thường sử dụng danh từ "buzz").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "abuzz").
Adjective
- đầy tiếng rì rầm, ồn ào (như tiếng ong)