noisy

/'nɔizi/
Học thuật
Thân thiện
noisy

The cafeteria was noisy during lunchtime.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ồn ào, om sòm, huyên náo: Tạo ra hoặc chứa đầy nhiều âm thanh lớn, gây khó chịu hoặc mất trật tự.
    • Lòe loẹt, sặc sỡ (màu sắc): màu sắc quá rực rỡ, bắt mắt một cách lộn xộn hoặc thiếu tinh tế (nghĩa bóng).
    • Đao to búa lớn (văn): tính chất khoa trương, phô trương nhưng thường rỗng nghĩa (nghĩa bóng, ít dùng).
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa chính - ồn ào):
    • The market is very noisy in the morning. (Chợ rất ồn ào vào buổi sáng.)
    • Please don't be noisy in the library. (Làm ơn đừng làm ồn trong thư viện.)
  • Tính từ (nghĩa bóng - lòe loẹt):
    • She wore a noisy pattern that was hard to look at. ( ấy mặc một họa tiết lòe loẹt khó nhìn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be/get noisy": trở nên ồn ào.
    • The party next door started to get noisy after midnight. (Bữa tiệc nhà bên bắt đầu trở nên ồn ào sau nửa đêm.)
  • "noisy with something": ồn ào cái đó.
    • The street was noisy with the sound of traffic and construction. (Con đường ồn ào tiếng xe cộ xây dựng.)
Biến thể từ gần giống
  • Noisily (trạng từ): một cách ồn ào.
    • The children ran noisily down the hallway. (Bọn trẻ chạy ồn ào xuống hành lang.)
  • Noisiness (danh từ): sự ồn ào, tính chất ồn ào.
    • The noisiness of the city can be overwhelming. (Sự ồn ào của thành phố có thể rất choáng ngợp.)
Từ đồng nghĩa
  • Loud: to (về âm lượng).
  • Raucous: ồn ào, inh ỏi (thường chỉ đám đông).
  • Boisterous: huyên náo, nhộn nhịp (thường với năng lượng cao).
  • Cacophonous: chói tai, âm thanh hỗn độn (trang trọng hơn).
Từ trái nghĩa
  • Quiet: yên lặng.
  • Silent: im lặng.
  • Peaceful: yên tĩnh, thanh bình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "noisy")

Thành ngữ liên quan
  • A noisy minority: một nhóm thiểu số ồn ào (ám chỉ một nhóm nhỏ nhưng lên tiếng rất mạnh mẽ, gây ảnh hưởng không tương xứng).
    • The policy change was influenced by a noisy minority on social media. (Sự thay đổi chính sách bị ảnh hưởng bởi một nhóm thiểu số ồn ào trên mạng xã hội.)
noisy

The cafeteria was noisy during lunchtime.

tính từ
  1. ồn ào, om sòm, huyên náo
    • a noisy class-room
      một lớp học ồn ào
    • a noisy boy
      một đứa trẻ hay làm ồn ào
  2. (nghĩa bóng) loè loẹt, sặc sỡ (màu sắc...); đao to búa lớn (văn)