unfathomable

/ʌn'fæðəməbl/
tính từ
  1. khó , không được (vực sâu, sông sâu...)
  2. không ra, không hiểu thấu (điều bí mật...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "unfathomable"

Từ có nhắc đến "unfathomable"

unfathomable
The ocean's unfathomable depths hide many mysteries.