unfathomable

/ʌn'fæðəməbl/
Học thuật
Thân thiện
unfathomable

The ocean's unfathomable depths hide many mysteries.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể được, không thể đo được (về độ sâu): Dùng để mô tả thứ đó quá sâu đến mức không thể đo lường được, như một vực thẳm hay đại dương.
    • Không thể hiểu thấu, không thể nắm bắt được (về ý nghĩa hoặc mức độ): Dùng để mô tả thứ đó quá phức tạp, bí ẩn, hoặc cực đoan đến mức tâm trí con người không thể hiểu hết hoặc đo lường được.
dụ sử dụng
  • Về độ sâu vật :

    • The ocean trench was unfathomable, its true depth unknown. (Rãnh đại dương không thể được, độ sâu thực sự của vẫn ẩn số.)
    • They peered into the unfathomable darkness of the cave. (Họ nhìn chằm chằm vào bóng tối không thể đo được của hang động.)
  • Về ý nghĩa trừu tượng:

    • Her grief after the loss was unfathomable. (Nỗi đau của ấy sau mất mát không thể hiểu thấu được.)
    • The universe contains unfathomable mysteries. (Vũ trụ chứa đựng những bí ẩn không thể nắm bắt.)
    • He showed unfathomable patience with the children. (Anh ấy thể hiện sự kiên nhẫn không thể đo lường được với trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unfathomable depths": những chiều sâu không thể được.

    • The novel explores the unfathomable depths of the human psyche. (Cuốn tiểu thuyết khám phá những chiều sâu không thể của tâm lý con người.)
  • "remain unfathomable": vẫn còn điều không thể hiểu thấu.

    • His true motives remain unfathomable to us. (Động cơ thực sự của anh ta vẫn điều không thể hiểu thấu đối với chúng tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Unfathomed (adj): chưa được , chưa được khám phá hết.

    • The unfathomed regions of the deep sea. (Những vùng chưa được khám phá của biển sâu.)
  • Fathomable (adj): (trái nghĩa) có thể được, có thể hiểu được.

    • The instructions were clear and fathomable. (Hướng dẫn rõ ràng có thể hiểu được.)
Từ đồng nghĩa
  • Immeasurable: không thể đo lường được.
  • Incomprehensible: không thể hiểu nổi.
  • Bottomless: không đáy, vô cùng sâu.
  • Unfathomable thường nhấn mạnh sự sâu thẳm hoặc phức tạp đến mức vượt quá khả năng đo đạc hoặc thấu hiểu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này tính từ, không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "unfathomable")

unfathomable

The ocean's unfathomable depths hide many mysteries.

tính từ
  1. khó , không được (vực sâu, sông sâu...)
  2. không ra, không hiểu thấu (điều bí mật...)

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "unfathomable"

Từ có nhắc đến "unfathomable"