acquis
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thu được, có được: Chỉ một cái gì đó đạt được thông qua nỗ lực, học tập hoặc trải nghiệm, không phải do bẩm sinh.
- Mắc phải, nhiễm phải: (Thường dùng trong y học) Chỉ một tình trạng bệnh lý hoặc đặc điểm phát triển sau khi sinh ra, không phải do di truyền.
- Được thừa nhận, được coi là đương nhiên: Chỉ một điều gì đó đã được chấp nhận, công nhận hoặc coi là sự thật hiển nhiên.
- Hoàn toàn ủng hộ, tán thành: Chỉ việc hoàn toàn đồng ý, ủng hộ một ý tưởng, dự án hoặc một phe phái nào đó.
Danh từ giống đực:
- Vốn hiểu biết, kinh nghiệm tích lũy: Chỉ kiến thức, kỹ năng hoặc kinh nghiệm mà một người đã thu thập được theo thời gian.
- Thành quả, quyền lợi đã đạt được: (Thường dùng ở số nhiều les acquis) Chỉ những lợi ích, quyền lợi xã hội hoặc nghề nghiệp đã được giành được và cần được bảo vệ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il a une grande expérience acquise sur le terrain. (Anh ấy có kinh nghiệm thực tế thu được rất lớn.)
- C'est une maladie acquise, pas héréditaire. (Đó là một căn bệnh mắc phải, không phải do di truyền.)
- Nous considérons ce principe comme acquis. (Chúng tôi coi nguyên tắc này là điều đương nhiên.)
- Elle est totalement acquise à notre cause. (Cô ấy hoàn toàn ủng hộ sự nghiệp của chúng ta.)
Danh từ giống đực:
- Il a un solide acquis technique. (Anh ấy có một vốn kỹ thuật hiểu biết vững chắc.)
- Les syndicats défendent les acquis sociaux. (Các nghiệp đoàn bảo vệ các thành quả xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bien mal acquis ne profite jamais": Thành ngữ, nghĩa đen là "Của phi nghĩa chẳng bao giờ mang lại lợi ích thực sự", tương đương với "Của thiên trả địa".
- "Considérer quelque chose comme acquis": Coi điều gì đó là đương nhiên, là đã đạt được và chắc chắn.
- Il ne faut pas considérer sa réussite comme acquise. (Không nên coi thành công của mình là điều đương nhiên.)
- "Être acquis à une idée/une cause": Hoàn toàn tán thành, ủng hộ một ý tưởng/một sự nghiệp.
- Le public était acquis à son projet. (Công chúng đã hoàn toàn ủng hộ dự án của ông ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Acquérir (động từ): Thu được, mua được, giành được.
- Acquérir de l'expérience (Thu được kinh nghiệm).
- Acquisition (danh từ giống cái): Sự thu được, sự mua lại; vật thu được.
- Faire l'acquisition d'une maison (Mua được một ngôi nhà).
- Acquisitif, acquise (tính từ): (Thuộc về) sự thu được, có tính chất thu được.
Từ đồng nghĩa
- Tính từ:
- Obtenu, gagné (Thu được, giành được).
- Appris (Học được).
- Admis, établi (Được thừa nhận, được thiết lập).
- Favorable, convaincu (Ủng hộ, đã bị thuyết phục).
- Danh từ:
- Savoir, expérience (Hiểu biết, kinh nghiệm).
- Conquête, avantage (Thành quả giành được, lợi thế).
Thành ngữ liên quan
- "Syndrome d'Immunodéficience Acquise (SIDA)": Hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải (AIDS).
- "Droit acquis": Quyền lợi đã được thừa nhận, quyền lợi đã đạt được (thường không thể bị tước bỏ).
tính từ
- thu được
- Caractère acquis(sinh vật học) tính chất thu được
- L'expérience acquise au long de la carrière (Duham.)kinh nghiệm thu được trong nghề nghiệp
- (y học) mắc phải, nhiễm phải
- Maladie acquisebệnh mắc phải
- Syndrome d'Immunodéficience Acquisehội chứng khiếm khuyết miễn dịch mắc phải, bệnh Sida
- thừa nhận
- Considérer un point comme acquisthừa nhận một điểm
- hoàn toàn theo, tán thành
- Être acquis à une idéehoàn toàn theo một ý kiến
- Il est maintenant acquis à notre projetgiờ thì anh ta hoàn toàn tán thành dự án của chúng tôi
- Bien mal acquis ne profite jamaiscuả phi nghiã chẳng mang lại lợi lộc thực sự, của thiên trả địa
danh từ giống đực
- vốn hiểu biết; kinh nghiệm
- Avoir de l'acquiscó hiểu biết, có kinh nghiệm
- (số nhiều) thành quả
- Le gouvernement a promis aux syndicats de maintenir les acquischính phủ hứa với các nghiệp đoàn là duy trì các thành quả đã đạt được
- Acquit