schoolman
/'sku:lmən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà triết học kinh viện: Một học giả thời Trung Cổ, chuyên về triết học và thần học kinh viện (Scholasticism), thường giảng dạy và tranh luận tại các trường đại học châu Âu.
- Giáo sư (đại học, thời Trung Cổ): Một học giả hoặc giáo viên tại một trường đại học thời Trung Cổ.
- Thầy giáo, giáo viên (từ Mỹ, nghĩa Mỹ): Một người làm nghề dạy học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Thomas Aquinas was one of the most famous schoolmen of the Middle Ages. (Thomas Aquinas là một trong những nhà triết học kinh viện nổi tiếng nhất thời Trung Cổ.)
- The medieval schoolmen debated complex theological questions. (Các nhà triết học kinh viện thời Trung Cổ tranh luận về những câu hỏi thần học phức tạp.)
- He worked as a schoolman in a small town for over thirty years. (Ông ấy đã làm thầy giáo ở một thị trấn nhỏ hơn ba mươi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The methods of the schoolmen": Phương pháp của các nhà kinh viện, thường chỉ lối tranh luận logic chặt chẽ, phân tích văn bản và lý luận dựa trên quyền uy (authority) đặc trưng của triết học kinh viện.
- His argument was precise and logical, reminiscent of the methods of the schoolmen. (Lập luận của ông ta chính xác và logic, gợi nhớ đến phương pháp của các nhà kinh viện.)
Biến thể và từ gần giống
- Scholastic (adj): (thuộc về) triết học kinh viện, (thuộc về) nhà trường.
- Scholastic philosophy was dominant in medieval universities. (Triết học kinh viện chiếm ưu thế ở các trường đại học thời Trung Cổ.)
- Scholasticism (n): Chủ nghĩa kinh viện, trường phái triết học và thần học thời Trung Cổ.
- Scholasticism sought to reconcile faith with reason. (Chủ nghĩa kinh viện tìm cách hòa giải đức tin với lý trí.)
Từ đồng nghĩa
- Scholar (n): Học giả.
- Academic (n): Nhà học thuật, giáo sư đại học.
- Theologian (n): Nhà thần học (nghĩa gần với "nhà triết học kinh viện").
- Teacher (n): Giáo viên (nghĩa Mỹ).
Từ trái nghĩa
- Layman (n): Người không chuyên, giáo dân (trái nghĩa trong ngữ cảnh học thuật/thần học).
- Student (n): Học sinh, sinh viên.
danh từ
- nhà triết học kinh viện
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thầy giáo, giáo viên
- giáo sư (đại học, ở châu Âu thời Trung cổ)