academic
/,ækə'demik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc) học viện, trường đại học, viện hàn lâm: Liên quan đến môi trường giáo dục bậc cao, nghiên cứu hoặc các tổ chức học thuật.
- Có tính chất học thuật: Liên quan đến việc nghiên cứu, học tập một cách chính thức và có hệ thống, dựa trên lý thuyết và sách vở.
- Lý thuyết suông, trừu tượng, không thực tế: Chỉ những ý tưởng, tranh luận hoặc câu hỏi tập trung vào lý thuyết hơn là ứng dụng thực tế hoặc không có ý nghĩa thiết thực.
- (Thuộc văn nghệ) kinh viện: Tuân theo các quy tắc, khuôn mẫu truyền thống một cách cứng nhắc, thiếu sáng tạo.
Danh từ:
- Giảng viên đại học, nhà nghiên cứu: Một người giảng dạy hoặc nghiên cứu tại một trường đại học hoặc viện hàn lâm.
- Người quá nệ kinh viện: Người quá đề cao lý thuyết và hình thức, xa rời thực tế.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- She pursued an academic career as a professor. (Cô ấy theo đuổi sự nghiệp học thuật với tư cách một giáo sư.)
- The conference focused on academic research in environmental science. (Hội nghị tập trung vào nghiên cứu học thuật về khoa học môi trường.)
- Whether time travel is possible is a purely academic question. (Việc du hành thời gian có khả thi hay không là một câu hỏi hoàn toàn lý thuyết suông.)
- His painting style was criticized for being too academic and rigid. (Phong cách hội họa của ông bị chỉ trích là quá kinh viện và cứng nhắc.)
Danh từ:
- Many leading academics attended the symposium. (Nhiều nhà nghiên cứu hàng đầu đã tham dự hội thảo chuyên đề.)
- He is a brilliant but impractical academic. (Ông ấy là một học giả xuất sắc nhưng không thực tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Academic freedom": quyền tự do học thuật (quyền của giảng viên, sinh viên được giảng dạy, nghiên cứu mà không bị kiểm duyệt).
- The university is a strong defender of academic freedom. (Trường đại học là một người bảo vệ mạnh mẽ cho quyền tự do học thuật.)
"Academic year": năm học (thường tại các trường đại học, cao đẳng).
- The new academic year begins in September. (Năm học mới bắt đầu vào tháng Chín.)
"Purely academic": hoàn toàn mang tính lý thuyết, không có giá trị thực tiễn.
- At this stage, the discussion is purely academic; we need concrete solutions. (Ở giai đoạn này, cuộc thảo luận chỉ là lý thuyết suông; chúng ta cần các giải pháp cụ thể.)
Biến thể và từ gần giống
Academia (danh từ): giới học thuật, giới đại học.
- She spent her entire career in academia. (Bà ấy dành cả sự nghiệp trong giới học thuật.)
Academically (trạng từ): một cách học thuật, về mặt học vấn.
- He performed academically very well. (Cậu ấy thể hiện về mặt học tập rất tốt.)
Từ đồng nghĩa
Tính từ:
- Scholarly: có tính học giả, uyên bác.
- Theoretical: mang tính lý thuyết.
- Abstract: trừu tượng.
- Ivory-tower: (mang nghĩa xấu) sống trong tháp ngà, tách rời thực tế.
Danh từ:
- Scholar: học giả.
- Lecturer: giảng viên.
- Professor: giáo sư.
Thành ngữ liên quan
- An academic exercise: một bài tập/hoạt động mang tính lý thuyết, hình thức, không nhằm mục đích thực tế.
- Writing this report felt like an academic exercise with no real impact. (Viết báo cáo này giống như một hoạt động hình thức không có tác động thực tế.)
tính từ
- (thuộc) học viện; (thuộc) trường đại học
- (thuộc) viện hàn lâm
- có tính chất học thuật
- an academic debatemột cuộc tranh luận có tính chất học thuật
- lý thuyết suông, trừu tượng, không thực tế
- an academic questionmột vấn đề trừu tượng, một vấn đề không thực tế
- (văn nghệ) kinh viện
- academic paintinghội hoạ kinh viện
- (thuộc) trường phái triết học Pla-ton
danh từ
- hội viên học viện
- viện sĩ
- người quá nệ kinh viện
- (số nhiều) lập luận hoàn toàn lý thuyết
- (số nhiều) mũ áo đại học (của giáo sư và học sinh đại học ở Anh)