acapnia

acapnia

A patient experiencing acapnia breathes slowly into a paper bag.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tình trạng thiếu carbon dioxide trong máu: "acapnia" một thuật ngữ y khoa chỉ trạng thái nồng độ carbon dioxide (CO₂) trong máu thấp hơn mức bình thường. Tình trạng này có thể xảy ra do thở sâu hoặc thở nhanh (tăng thông khí), dẫn đến mất cân bằng khí trong cơ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hyperventilation can lead to acapnia, causing dizziness and tingling in the hands. (Tăng thông khí có thể dẫn đến acapnia, gây chóng mặt cảm giác ngứa ran ở tay.)
    • The patient was diagnosed with acapnia after prolonged rapid breathing. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc acapnia sau khi thở nhanh kéo dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to suffer from acapnia": bị mắc chứng acapnia.

    • Divers who hyperventilate before diving may suffer from acapnia and lose consciousness. (Thợ lặn tăng thông khí trước khi lặn có thể bị acapnia mất ý thức.)
  • "acapnia as a symptom": acapnia như một triệu chứng.

    • Acapnia is often a symptom of anxiety-induced hyperventilation. (Acapnia thường triệu chứng của tăng thông khí do lo âu gây ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Hypocapnia (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến hơn của acapnia, chỉ tình trạng giảm CO₂ trong máu.

    • Hypocapnia is the medical term for acapnia. (Hypocapnia thuật ngữ y khoa chỉ acapnia.)
  • Hypercapnia (danh từ): trạng thái ngược lại, nồng độ CO₂ trong máu cao hơn bình thường.

    • Hypercapnia is the opposite of acapnia. (Hypercapnia trạng thái đối lập với acapnia.)
Từ đồng nghĩa
  • Hypocapnia: thuật ngữ chính xác hơn trong y học, cùng nghĩa với acapnia.
  • Alkalosis (respiratory alkalosis): nhiễm kiềm hô hấp, một tình trạng thường đi kèm với acapnia do mất CO₂.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "acapnia" đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ liên quan đến "acapnia" đây từ chuyên môn hẹp.)