jacobean

/,dʤækə'bi:ən/
Học thuật
Thân thiện
jacobean

Jacobean architecture often features ornate carvings and dark wood.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về thời kỳ trị vì của Vua James I của Anh (1603-1625): Dùng để mô tả các đặc điểm lịch sử, văn hóa, nghệ thuật hoặc kiến trúc liên quan đến thời đại này.
    • màu nâu sẫm của gỗ sồi già: Một nghĩa chuyên ngành, thường dùng trong mô tả đồ nội thất cổ, chỉ màu sắc tối, thẫm đặc trưng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Jacobean drama often explores themes of power and corruption. (Kịch Jacobean thường khám phá các chủ đề về quyền lực sự tha hóa.)
    • The museum has a collection of Jacobean furniture. (Bảo tàng một bộ sưu tập đồ nội thất thời Jacobean.)
    • This oak table has a beautiful Jacobean finish. (Chiếc bàn gỗ sồi này lớp hoàn thiện màu Jacobean rất đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jacobean tragedy": Một thể loại bi kịch đặc trưng thời kỳ này, thường yếu tố bạo lực, siêu nhiên sự suy đồi đạo đức, gắn liền với các nhà viết kịch như John Webster Cyril Tourneur.

    • "The Duchess of Malfi" is a classic example of Jacobean tragedy. ("Nữ công tước xứ Malfi" một dụ kinh điển của bi kịch Jacobean.)
  • "Jacobean style": Chỉ phong cách kiến trúc trang trí thời kỳ đầu thế kỷ 17 ở Anh, với các đặc điểm như gỗ chạm khắc nặng nề, hình học họa tiết hoa .

    • The manor house was built in the Jacobean style. (Tòa lâu đài trang viên được xây dựng theo phong cách Jacobean.)
Biến thể từ gần giống
  • Jacobean age/era/period (cụm danh từ): Thời đại Jacobean, giai đoạn lịch sử tương ứng.
  • Jacobethan (tính từ): Một thuật ngữ kiến trúc kết hợp các yếu tố của thời Elizabethan (cuối thế kỷ 16) Jacobean (đầu thế kỷ 17).
Từ đồng nghĩa
  • Early 17th-century (tính từ): thuộc đầu thế kỷ 17 (khi nói về bối cảnh lịch sử Anh).
  • Of the reign of James I (cụm tính từ): thuộc triều đại Vua James I.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đây một tính từ chuyên ngành về lịch sử phong cách.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "Jacobean" một cách độc lập.)

jacobean

Jacobean architecture often features ornate carvings and dark wood.

tính từ
  1. thuộc thời vua Giêm I (Anh, 1603 1625)
    • jacobean literature
      văn học dưới thời vua Giêm I
  2. màu gỗ sồi thẫm (đồ gỗ)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống