jacobin

/'dʤækəbin/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Lịch sử):
    • Người theo phái Gia--banh: Một thành viên của Câu lạc bộ Jacobin, một nhóm chính trị cấp tiến ảnh hưởng lớn trong Cách mạng Pháp (1789-1794), đặc biệt trong thời kỳ Khủng bố.
  2. Danh từ (Tôn giáo):
    • Thầy tu dòng Đô-mi-ních: Một tu thuộc Dòng Thuyết giáo (Dòng Đa Minh), thường mặc áo choàng trắng áo choàng đen.
  3. Danh từ (Động vật học):
    • Bồ câu thầy dòng: Một giống bồ câu cảnh một túm lông đặc trưng ở phía sau gáy, trông giống như trùm đầu của các thầy tu dòng Đô-mi-ních.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Lịch sử):
    • Robespierre was a prominent Jacobin during the French Revolution. (Robespierre một người theo phái Gia--banh nổi bật trong thời kỳ Cách mạng Pháp.)
    • The Jacobins advocated for the execution of King Louis XVI. (Những người theo phái Gia--banh ủng hộ việc xử tử Vua Louis XVI.)
  • Danh từ (Tôn giáo):
    • The monastery was founded by a group of Jacobins in the 13th century. (Tu viện được thành lập bởi một nhóm thầy tu dòng Đô-mi-ních vào thế kỷ 13.)
  • Danh từ (Động vật học):
    • He breeds fancy pigeons, including several beautiful Jacobins. (Anh ấy nuôi bồ câu cảnh, trong đó vài con bồ câu thầy dòng rất đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jacobin" (tính từ hóa): Được dùng như một tính từ để mô tả tư tưởng, chính sách hoặc phương pháp cực đoan, không khoan nhượng, lấy cảm hứng từ chủ nghĩa của phái Jacobin lịch sử.
    • His Jacobin approach to reform left no room for compromise. (Cách tiếp cận cải cách cực đoan kiểu Gia--banh của ông ta không chừa chỗ cho thỏa hiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Jacobinism (danh từ): Chủ nghĩa Gia--banh; hệ tư tưởng hoặc nguyên tắc chính trị của phái Jacobin, đặc trưng bởi chủ nghĩa tập trung dân chủ chủ nghĩa bình đẳng cực đoan.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (Lịch sử): Revolutionary (nhà cách mạng), radical (người cấp tiến), Montagnard (người theo phái Núi - một nhóm trong phái Jacobin).
  • Danh từ (Tôn giáo): Dominican (thầy tu dòng Đa Minh/Đô-mi-ních).
Thành ngữ liên quan
  • Reign of Terror (Thời kỳ Khủng bố): Giai đoạn lịch sử gắn liền nhất với sự thống trị của Ủy ban An ninh Công cộng do các lãnh đạo Jacobin như Robespierre đứng đầu.
danh từ
  1. thầy tu dòng Đô-mi-ních
  2. người theo phái Gia--banh (thời cách mạng Pháp, 1789)
danh từ
  1. (động vật học) bồ câu thầy dòng ( lông gáy, trông giống như thầy dòng)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "jacobin"