acaulescent
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Thực vật học):
- Không có thân cây: Dùng để mô tả những loài thực vật mà thân của chúng rất ngắn, không phát triển vươn lên khỏi mặt đất, hoặc gần như không có thân thấy rõ. Lá và hoa của chúng thường mọc trực tiếp từ gốc (cụm lá gốc).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Dandelions are often acaulescent plants, with their leaves forming a rosette at the base. (Bồ công anh thường là cây không có thân, với những chiếc lá tạo thành hình hoa thị ở gốc.)
- The acaulescent habit helps some plants survive in harsh, windy environments. (Đặc điểm không thân giúp một số cây sống sót trong môi trường khắc nghiệt, nhiều gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, sách giáo khoa thực vật học, hoặc các mô tả chuyên môn về hình thái thực vật.
- The species is described as acaulescent, with flowering scapes rising directly from the rhizome. (Loài này được mô tả là không thân, với các cành mang hoa mọc thẳng lên từ thân rễ.)
Biến thể và từ gần giống
- Acauline (adj): (ít phổ biến hơn) Cũng có nghĩa là không có thân.
- Stemless (adj): Không có thân (từ thông dụng hơn, ít chuyên môn hơn).
Từ đồng nghĩa
- Stemless: Không có thân.
- Without an apparent stem: Không có thân rõ ràng.
Từ trái nghĩa
- Caulescent (adj): Có thân rõ ràng, thân phát triển vươn cao.
- Most trees are caulescent plants. (Hầu hết cây thân gỗ là thực vật có thân rõ ràng.)
Adjective
- (thực vật học) không có thân cây