caulescent
/kɔ:'lesənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Thực vật học):
- Có thân: Chỉ thực vật có thân phát triển rõ ràng, mọc cao lên trên mặt đất, dễ nhìn thấy. Đây là thuật ngữ chuyên môn dùng để mô tả đặc điểm hình thái của cây, trái ngược với những cây không có thân hoặc thân cực kỳ ngắn, khó phân biệt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sunflowers are caulescent plants, with tall, sturdy stems. (Hoa hướng dương là thực vật có thân, với thân cao và chắc khỏe.)
- Botanists distinguish between caulescent and acaulescent species in their research. (Các nhà thực vật học phân biệt giữa các loài có thân và không có thân trong nghiên cứu của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong văn bản khoa học, sách giáo khoa thực vật học, hoặc các mô tả phân loại học chính thức để phân loại và mô tả chính xác đặc điểm của thực vật.
Biến thể và từ gần giống
- Acaulescent (adj): Không thân, thân cực ngắn. Đây là từ trái nghĩa trực tiếp của "caulescent".
- Some violets are acaulescent, with leaves growing directly from the rootstock. (Một số loài hoa tím là không thân, với lá mọc trực tiếp từ gốc rễ.)
Từ đồng nghĩa
- Stemmed: Có cuống, có thân (từ thông dụng hơn, ít chuyên môn hơn).
- Cauliferous: Mang thân (từ đồng nghĩa chuyên ngành khác).
Lưu ý
- "Caulescent" là một thuật ngữ kỹ thuật, chuyên ngành. Trong hầu hết các tình huống giao tiếp thông thường, người ta sẽ dùng cách diễn đạt đơn giản hơn như "cây có thân" hoặc "cây thân thảo/cây thân gỗ" tùy ngữ cảnh thay vì dùng từ này.
tính từ
- (thực vật học) có thân