caulescent

/kɔ:'lesənt/
Học thuật
Thân thiện
caulescent

The caulescent plant grows tall with a sturdy stem above the soil.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Thực vật học):
    • thân: Chỉ thực vật thân phát triển rõ ràng, mọc cao lên trên mặt đất, dễ nhìn thấy. Đây thuật ngữ chuyên môn dùng để mô tả đặc điểm hình thái của cây, trái ngược với những cây không thân hoặc thân cực kỳ ngắn, khó phân biệt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Sunflowers are caulescent plants, with tall, sturdy stems. (Hoa hướng dương thực vật thân, với thân cao chắc khỏe.)
    • Botanists distinguish between caulescent and acaulescent species in their research. (Các nhà thực vật học phân biệt giữa các loài thân không thân trong nghiên cứu của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong văn bản khoa học, sách giáo khoa thực vật học, hoặc các mô tả phân loại học chính thức để phân loại mô tả chính xác đặc điểm của thực vật.
Biến thể từ gần giống
  • Acaulescent (adj): Không thân, thân cực ngắn. Đây từ trái nghĩa trực tiếp của "caulescent".
    • Some violets are acaulescent, with leaves growing directly from the rootstock. (Một số loài hoa tím không thân, với mọc trực tiếp từ gốc rễ.)
Từ đồng nghĩa
  • Stemmed: cuống, thân (từ thông dụng hơn, ít chuyên môn hơn).
  • Cauliferous: Mang thân (từ đồng nghĩa chuyên ngành khác).
Lưu ý
  • "Caulescent" một thuật ngữ kỹ thuật, chuyên ngành. Trong hầu hết các tình huống giao tiếp thông thường, người ta sẽ dùng cách diễn đạt đơn giản hơn như "cây thân" hoặc "cây thân thảo/cây thân gỗ" tùy ngữ cảnh thay vì dùng từ này.
caulescent

The caulescent plant grows tall with a sturdy stem above the soil.

tính từ
  1. (thực vật học) thân

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "caulescent"