caulescent

/kɔ:'lesənt/
tính từ
  1. (thực vật học) thân

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "caulescent"

caulescent
The caulescent plant grows tall with a sturdy stem above the soil.