stemmed

/'stemd/
Học thuật
Thân thiện
stemmed

The baker carefully arranges the long-stemmed roses in a vase.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • thân, cuống, cọng: Dùng để mô tả một vật, đặc biệt thực vật hoặc đồ vật, phần thân, cuống hoặc cọng gắn liền.
    • Bị ngắt/cắt bỏ cuống, cọng: Dùng để mô tả trái cây hoặc hoa đã được loại bỏ phần cuống.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She arranged the long-stemmed roses in a tall vase. ( ấy cắm những bông hồng cuống dài vào một chiếc bình cao.)
    • For the recipe, you will need stemmed cherries. (Cho công thức này, bạn sẽ cần những quả anh đào đã bỏ cuống.)
    • The wine was served in elegant, stemmed glasses. (Rượu được phục vụ trong những chiếc ly chân thanh lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Stemmed" thường được kết hợp với một tính từ khác (thông qua dấu gạch nối) để tạo thành một tính từ ghép, mô tả đặc điểm của phần thân/cuống.
    • a short-stemmed pipe (một cái tẩu cán ngắn)
    • a slender-stemmed wine glass (một ly rượu vang chân thon)
Biến thể từ gần giống
  • Stem (danh từ): thân cây, cuống hoa/quả, chân ly.
  • Stem (động từ): bắt nguồn từ, ngăn chặn, chặn lại.
  • Stemless (tính từ): không thân/cuống/chân.
Từ đồng nghĩa
  • cuống: với cuống (khi nói về hoa quả).
  • chân: chân đế (khi nói về ly, cốc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho tính từ "stemmed")

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho tính từ "stemmed")

stemmed

The baker carefully arranges the long-stemmed roses in a vase.

tính từ
  1. thân; cuống, cọng
  2. chân (cốc...)
  3. bị ngắt cuống, bị ngắt cọng