stemmed
/'stemd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thân, có cuống, có cọng: Dùng để mô tả một vật, đặc biệt là thực vật hoặc đồ vật, có phần thân, cuống hoặc cọng gắn liền.
- Bị ngắt/cắt bỏ cuống, cọng: Dùng để mô tả trái cây hoặc hoa đã được loại bỏ phần cuống.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She arranged the long-stemmed roses in a tall vase. (Cô ấy cắm những bông hồng có cuống dài vào một chiếc bình cao.)
- For the recipe, you will need stemmed cherries. (Cho công thức này, bạn sẽ cần những quả anh đào đã bỏ cuống.)
- The wine was served in elegant, stemmed glasses. (Rượu được phục vụ trong những chiếc ly có chân thanh lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Stemmed" thường được kết hợp với một tính từ khác (thông qua dấu gạch nối) để tạo thành một tính từ ghép, mô tả đặc điểm của phần thân/cuống.
- a short-stemmed pipe (một cái tẩu có cán ngắn)
- a slender-stemmed wine glass (một ly rượu vang có chân thon)
Biến thể và từ gần giống
- Stem (danh từ): thân cây, cuống hoa/quả, chân ly.
- Stem (động từ): bắt nguồn từ, ngăn chặn, chặn lại.
- Stemless (tính từ): không có thân/cuống/chân.
Từ đồng nghĩa
- Có cuống: với cuống (khi nói về hoa quả).
- Có chân: chân đế (khi nói về ly, cốc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho tính từ "stemmed")
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho tính từ "stemmed")
tính từ
- có thân; có cuống, có cọng
- có chân (cốc...)
- bị ngắt cuống, bị ngắt cọng