accéder

nội động từ
  1. đến, vào
    • Accéder au salon par la salle à manger
      vào phòng khách bằng cách đi qua phòng ăn
  2. đạt tới
    • Accéder à un poste
      đạt tới một chức vị
  3. chấp nhận, bằng lòng
    • Accéder à une demande
      chấp nhận một đơn xin

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống