accoster

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Cặp bến, áp sát, ghé vào: Hành động điều khiển một con tàu, thuyền hoặc phương tiện đường thủy để tiếp cận dừng lại sát bên một bến tàu, một con tàu khác hoặc bờ biển.
    • Đến bắt chuyện, tiếp cận (để nói chuyện): Hành động chủ động tiến lại gần một người (thườngngười lạnơi công cộng) để bắt đầu một cuộc trò chuyện, có thể với mục đích hỏi đường, quảng cáo, làm quen hoặc có ý đồ xấu.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa "cặp bến, áp sát":

    • Le ferry va accoster le quai dans cinq minutes. (Phà sẽ cặp bến trong năm phút nữa.)
    • Les sauveteurs ont accosté leur canot au navire en détresse. (Đội cứu hộ đã áp sát xuồng cứu hộ của họ vào con tàu gặp nạn.)
  • Nghĩa "đến bắt chuyện":

    • Un inconnu m'a accosté dans la rue pour me demander l'heure. (Một người lạ đã đến bắt chuyện với tôi trên phố để hỏi giờ.)
    • Elle s'est fait accoster par un vendeur agressif devant le métro. ( ấy bị một người bán hàng quá nhiệt tình đến bắt chuyện trước cửa tàu điện ngầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se faire accoster": Bị ai đó tiếp cận để bắt chuyện (thường mang hàm ý không mong muốn hoặc đột ngột).
    • Il se méfie quand on l'accoste dans la rue. (Anh ấy cảnh giác khi bị người lạ đến bắt chuyện trên phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Accostage (danh từ giống đực): Hành động cặp bến, sự áp sát (của tàu thuyền).
    • L'accostage du paquebot a été délicat à cause du vent. (Việc cặp bến của con tàu du lịch thật khó khăn gió.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa "cặp bến": Aborder, approcher, amarrer (neo, buộc tàu).
  • Nghĩa "bắt chuyện": Aborder, apostropher, interpeller, s'adresser à quelqu'un.
Từ trái nghĩa
  • Nghĩa "cặp bến": Quitter (rời đi), appareiller (nhổ neo khởi hành), s'éloigner (rời xa).
  • Nghĩa "bắt chuyện": Ignorer (phớt lờ), éviter (tránh).
Lưu ý sử dụng
  • Khi dùng với nghĩa "bắt chuyện", động từ accoster thường ngụ ý sự tiếp cận trực tiếp, đột ngột phần táo bạo, đặc biệtvới người lạ. có thể mang sắc thái trung lập (hỏi đường) hoặc tiêu cực (quấy rối, chào mời phiền phức), tùy ngữ cảnh.
  • Trong ngữ cảnh hàng hải, accostermột thuật ngữ chuyên môn trung lập.
ngoại động từ
  1. cặp bến, ghé sát vào
    • Accoster un navire
      ghé sát vào tàu.
  2. đến bắt chuyện
    • Accoster un camarade
      đến bắt chuyện một người bạn

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "accoster"