accélérer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Làm cho nhanh hơn, tăng tốc độ của một cái gì đó: Hành động khiến một quá trình, chuyển động hoặc sự việc diễn ra với tốc độ cao hơn.
- Thúc mau, đẩy nhanh: Hành động rút ngắn thời gian hoặc thúc đẩy để một việc hoàn thành sớm hơn.
Nội động từ:
- Trở nên nhanh hơn, tăng tốc độ: Bản thân chủ thể trở nên nhanh hơn hoặc quá trình đó tự diễn ra với tốc độ cao hơn.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Le conducteur a accéléré la voiture. (Người lái xe đã tăng tốc chiếc xe.)
- Il faut accélérer les préparatifs pour la fête. (Cần phải đẩy nhanh các công tác chuẩn bị cho bữa tiệc.)
- Cette décision va accélérer le processus. (Quyết định này sẽ làm cho nhanh hơn quy trình.)
Nội động từ:
- Le train commence à accélérer. (Đoàn tàu bắt đầu tăng tốc.)
- Le rythme cardiaque accélère quand on a peur. (Nhịp tim tăng nhanh khi chúng ta sợ hãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Accélérer le mouvement": Thúc đẩy phong trào, làm cho một xu hướng phát triển nhanh hơn.
- La nouvelle technologie accélère le mouvement vers le travail à distance. (Công nghệ mới thúc đẩy xu hướng làm việc từ xa.)
"Accélérer la cadence": Tăng nhịp độ, làm việc nhanh hơn.
- Nous devons accélérer la cadence si nous voulons finir à temps. (Chúng ta phải tăng nhịp độ lên nếu muốn hoàn thành đúng hạn.)
Biến thể và từ gần giống
Accélérateur (danh từ giống đực): Chân ga (xe hơi); máy gia tốc (vật lý); chất xúc tác.
- Appuyer sur l'accélérateur. (Nhấn chân ga.)
Accélération (danh từ giống cái): Sự tăng tốc, gia tốc.
- Une accélération brutale. (Một cú tăng tốc đột ngột.)
Accéléré, e (tính từ): Được tăng tốc, nhanh hơn; (phim) quay nhanh.
- Un cours accéléré de français. (Một khóa học cấp tốc tiếng Pháp.)
Từ đồng nghĩa
- Ngoại động từ: Hâter (thúc giục, làm cho nhanh), précipiter (vội vã, đẩy nhanh), activer (kích hoạt, đẩy mạnh).
- Nội động từ: Se précipiter (lao nhanh, vội vã), se hâter (vội vàng).
Từ trái nghĩa
- Ralentir: Làm chậm lại, giảm tốc độ.
- Retarder: Làm chậm trễ, trì hoãn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Trong tiếng Pháp, khái niệm "phrasal verb" không phổ biến như tiếng Anh. Dưới đây là các cụm động từ thông dụng với "accélérer") - Accélérer le pas: Rảo bước, đi nhanh hơn. - Il a accéléré le pas pour ne pas être en retard. (Anh ấy rảo bước để không bị muộn.)
Thành ngữ liên quan
- Mettre les gaz (thành ngữ thông tục): Tăng tốc, "đạp ga" (nghĩa bóng: bắt đầu làm việc gì đó một cách nhanh chóng và quyết liệt).
- Pour finir ce projet, il faut mettre les gaz. (Để hoàn thành dự án này, phải tăng tốc lên.)
ngoại động từ
- thúc mau lên
- Accélérer le pasrảo bước
nội động từ
- tăng tốc độ