ralentir

Học thuật
Thân thiện
ralentir

Le conducteur doit ralentir à l'approche du passage piéton.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Làm chậm lại, giảm tốc độ: Hành động làm cho một chuyển động, một quá trình hoặc một hoạt động diễn ra với tốc độ chậm hơn.
    • Kìm lại, làm suy giảm: Hành động làm giảm cường độ, nhịp độ hoặc mức độ của một nỗ lực, một hoạt động nào đó.
  2. Nội động từ:

    • Đi chậm lại, chạy chậm lại: Tự động giảm tốc độ, di chuyển hoặc hoạt động với tốc độ chậm hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Le conducteur doit ralentir sa voiture avant le virage. (Người lái xe phải làm chậm lại chiếc xe của mình trước khúc cua.)
    • La crise économique a ralenti la croissance. (Cuộc khủng hoảng kinh tế đã làm suy giảm tăng trưởng.)
    • Il faut ralentir le rythme de travail pour éviter le burn-out. (Cần phải kìm nhịp độ làm việc lại để tránh kiệt sức.)
  • Nội động từ:

    • Le train ralentit à l'approche de la gare. (Đoàn tàu chạy chậm lại khi tới gần nhà ga.)
    • Tu devrais ralentir, tu conduis trop vite ! (Cậu nên đi chậm lại, cậu đang lái xe quá nhanh đấy!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ralentir le pas": Đi chậm bước lại.

    • Les randonneurs ont ralentir le pas dans la montée. (Những người leo núi đã phải đi chậm bước lại trên đoạn dốc lên.)
  • "Ralentir la cadence": Làm chậm nhịp độ lại.

    • En fin de journée, il ralentit la cadence. (Vào cuối ngày, anh ấy làm chậm nhịp độ lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Ralenti (danh từ giống đực): Cảnh quay chậm (trong điện ảnh); sự giảm tốc.

    • La scène d'action est filmée au ralenti. (Cảnh hành động được quaytốc độ chậm.)
  • Ralentissement (danh từ giống đực): Sự chậm lại, sự suy giảm.

    • On observe un ralentissement de l'activité économique. (Người ta quan sát thấy một sự suy giảm trong hoạt động kinh tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngoại động từ: có nghĩa tương tự với diminuer (làm giảm), freiner (hãm lại, phanh), modérer (điều tiết, làm chậm lại).
  • Nội động từ: có nghĩa tương tự với aller moins vite (đi chậm hơn), décélérer (giảm tốc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Ralentir quelqu'un: Làm ai đó chậm lại, cản trở tiến độ của ai.
    • Sa blessure le ralentit dans son entraînement. (Chấn thương của anh ấy làm anh ấy chậm lại trong quá trình tập luyện.)
Thành ngữ liên quan
  • "Il n'y a pas le feu, ralentis !": Không cháy đâu, hãy chậm lại đi! (Câu nói để khuyên ai đó đừng vội vã, hấp tấp).
    • Tu es toujours pressé. Il n'y a pas le feu, ralentis ! (Cậu lúc nào cũng vội vàng. Không cháy đâu, hãy chậm lại đi!)
ralentir

Le conducteur doit ralentir à l'approche du passage piéton.

ngoại động từ
  1. làm chậm lại
    • Ralentir le pas
      đi chậm lại
  2. kìm lại, làm suy giảm
    • Ralentir son effort
      kìm sự cố gắng lại
    • Ralentir la production
      làm suy giảm sản xuất
nội động từ
  1. đi chậm lại, chạy chậm lại
    • Le train ralentit
      xe lửa chạy chậm lại
    • Les voitures doivent ralentir aux carrefours
      các ngã đường, xe phải chạy chậm lại

Từ trái nghĩa

Từ chứa "ralentir"

Từ có nhắc đến "ralentir"