ralentir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Làm chậm lại, giảm tốc độ: Hành động làm cho một chuyển động, một quá trình hoặc một hoạt động diễn ra với tốc độ chậm hơn.
- Kìm lại, làm suy giảm: Hành động làm giảm cường độ, nhịp độ hoặc mức độ của một nỗ lực, một hoạt động nào đó.
Nội động từ:
- Đi chậm lại, chạy chậm lại: Tự động giảm tốc độ, di chuyển hoặc hoạt động với tốc độ chậm hơn.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Le conducteur doit ralentir sa voiture avant le virage. (Người lái xe phải làm chậm lại chiếc xe của mình trước khúc cua.)
- La crise économique a ralenti la croissance. (Cuộc khủng hoảng kinh tế đã làm suy giảm tăng trưởng.)
- Il faut ralentir le rythme de travail pour éviter le burn-out. (Cần phải kìm nhịp độ làm việc lại để tránh kiệt sức.)
Nội động từ:
- Le train ralentit à l'approche de la gare. (Đoàn tàu chạy chậm lại khi tới gần nhà ga.)
- Tu devrais ralentir, tu conduis trop vite ! (Cậu nên đi chậm lại, cậu đang lái xe quá nhanh đấy!)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ralentir le pas": Đi chậm bước lại.
- Les randonneurs ont dû ralentir le pas dans la montée. (Những người leo núi đã phải đi chậm bước lại trên đoạn dốc lên.)
"Ralentir la cadence": Làm chậm nhịp độ lại.
- En fin de journée, il ralentit la cadence. (Vào cuối ngày, anh ấy làm chậm nhịp độ lại.)
Biến thể và từ gần giống
Ralenti (danh từ giống đực): Cảnh quay chậm (trong điện ảnh); sự giảm tốc.
- La scène d'action est filmée au ralenti. (Cảnh hành động được quay ở tốc độ chậm.)
Ralentissement (danh từ giống đực): Sự chậm lại, sự suy giảm.
- On observe un ralentissement de l'activité économique. (Người ta quan sát thấy một sự suy giảm trong hoạt động kinh tế.)
Từ đồng nghĩa
- Ngoại động từ: có nghĩa tương tự với diminuer (làm giảm), freiner (hãm lại, phanh), modérer (điều tiết, làm chậm lại).
- Nội động từ: có nghĩa tương tự với aller moins vite (đi chậm hơn), décélérer (giảm tốc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Ralentir quelqu'un: Làm ai đó chậm lại, cản trở tiến độ của ai.
- Sa blessure le ralentit dans son entraînement. (Chấn thương của anh ấy làm anh ấy chậm lại trong quá trình tập luyện.)
Thành ngữ liên quan
- "Il n'y a pas le feu, ralentis !": Không có cháy đâu, hãy chậm lại đi! (Câu nói để khuyên ai đó đừng vội vã, hấp tấp).
- Tu es toujours pressé. Il n'y a pas le feu, ralentis ! (Cậu lúc nào cũng vội vàng. Không có cháy đâu, hãy chậm lại đi!)
ngoại động từ
- làm chậm lại
- Ralentir le pasđi chậm lại
- kìm lại, làm suy giảm
- Ralentir son effortkìm sự cố gắng lại
- Ralentir la productionlàm suy giảm sản xuất
nội động từ
- đi chậm lại, chạy chậm lại
- Le train ralentitxe lửa chạy chậm lại
- Les voitures doivent ralentir aux carrefoursở các ngã tư đường, xe phải chạy chậm lại