accalmie

danh từ giống cái
  1. lúc tạm lặng (sóng gió).
  2. thời kỳ tạm yên, thời kỳ tạm thảnh thơi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "accalmie"

accalmie
Une accalmie dans la tempête permet aux oiseaux de sortir.