reprise
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự chiếm lại, sự lấy lại: Hành động giành lại quyền kiểm soát một thứ gì đó đã từng thuộc về mình.
- Sự tiếp tục trở lại, sự phục hồi: Việc bắt đầu lại một hoạt động, một xu hướng sau một thời gian gián đoạn.
- Sự diễn lại, sự trình bày lại: Việc biểu diễn lại một vở kịch, một bản nhạc, một vai diễn.
- Hiệp (trong thể thao): Một phần của trận đấu, ví dụ như trong quần vợt hoặc đấm bốc.
- Phần trở lại (trong âm nhạc): Đoạn nhạc được lặp lại, thường là sau một đoạn chuyển tiếp.
- Sự sửa chữa, sự xây lại (trong xây dựng): Công việc tu sửa hoặc xây dựng lại một phần công trình.
- Sự vá, sự mạng (quần áo): Hành động sửa chữa quần áo bị rách.
- Sự tăng tốc (trong cơ học): Khả năng tăng tốc nhanh chóng của một phương tiện.
- Đồ đạc mua lại/Tiền mua đồ đạc cũ: Đồ đạc được chủ nhà mới mua lại từ chủ cũ, hoặc khoản tiền tương ứng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La reprise de la ville par les troupes fut rapide. (Sự chiếm lại thành phố của quân đội diễn ra nhanh chóng.)
- Nous espérons une reprise économique l'année prochaine. (Chúng tôi hy vọng có một sự phục hồi kinh tế vào năm tới.)
- La reprise de cette pièce de théâtre est un grand succès. (Vở diễn lại vở kịch này là một thành công lớn.)
- Il a gagné la première reprise du match de boxe. (Anh ấy đã thắng hiệp đầu tiên của trận đấm bốc.)
- La reprise du thème principal à la fin du morceau est très belle. (Phần trở lại của chủ đề chính ở cuối bản nhạc rất hay.)
- Les reprises sur le toit sont nécessaires. (Việc sửa chữa lại mái nhà là cần thiết.)
- Elle a fait une reprise discrète à son jean. (Cô ấy đã khéo léo vá chiếc quần jean của mình.)
- Cette voiture a une bonne reprise. (Chiếc xe này có khả năng tăng tốc tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"À plusieurs reprises": Nhiều lần, liên tiếp.
- Je lui ai demandé à plusieurs reprises de se taire. (Tôi đã yêu cầu anh ta im lặng nhiều lần.)
"Être en reprise": Đang được sửa chữa, đang được diễn lại.
- La route nationale est en reprise. (Quốc lộ đang được sửa chữa.)
- Cette comédie musicale est en reprise au théâtre. (Vở nhạc kịch này đang được diễn lại tại nhà hát.)
Biến thể và từ gần giống
Repriser (động từ): Khâu vá, mạng lại (quần áo).
- Elle a reprisé les chaussettes de son fils. (Cô ấy đã vá những đôi tất của con trai mình.)
Reprise en main (cụm danh từ): Sự nắm lại quyền kiểm soát.
- La reprise en main de l'entreprise par le fondateur. (Việc người sáng lập nắm lại quyền kiểm soát công ty.)
Từ đồng nghĩa
- Récupération (sự thu hồi, sự lấy lại).
- Renaissance (sự tái sinh, sự phục hưng) - cho nghĩa phục hồi.
- Rediffusion (sự phát lại) - cho nghĩa diễn lại (trên truyền hình).
- Rafistolage (sự vá tạm) - cho nghĩa sửa chữa quần áo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc trưng với danh từ "reprise")
Thành ngữ liên quan
- "De reprise": Một lần nữa, lại.
- Il a essayé de reprise. (Anh ấy đã thử lại một lần nữa.)
danh từ giống cái
- sự chiếm lại
- La reprise d'une villesự chiếm lại một thành phố
- sự lấy lại
- Droit de reprisequyền lấy lại nhà
- sự lại tiếp tục, sự phục hồi; sự trở lại
- Reprise d'une activitésự lại tiếp tục một hoạt động
- la reprise d'une modesự phục hồi một mốt
- sự diễn lại (vở kịch); sự trình bày lại (một điệu hát)
- (thể dục thể thao) hiệp
- (âm nhạc) phần trở lại
- (xây dựng) sự sửa lại, sự xây lại
- sự mạng (quần áo...)
- (cơ học) sự tăng nhanh tốc độ
- đồ đạc mua lại (của chủ nhà cũ); tiền mua đồ đạc cũ (của chủ nhà cũ)
- à plusieurs reprisesnhiều lần liên tiếp