accepteur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Kinh tế) Người chấp nhận: Chỉ một cá nhân hoặc tổ chức đồng ý nhận một trách nhiệm, nghĩa vụ hoặc một đề nghị nào đó, đặc biệt trong các giao dịch thương mại hoặc tài chính.
- (Hóa học, Vật lý, Thực vật học) Chất nhận: Chỉ một nguyên tử, phân tử hoặc ion có khả năng nhận electron, proton hoặc một nhóm nguyên tử trong một phản ứng hóa học hoặc quá trình sinh học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'accepteur de la lettre de change doit payer à l'échéance. (Người chấp nhận hối phiếu phải thanh toán khi đến hạn.)
- Dans cette réaction, le NAD+ est l'accepteur d'électrons. (Trong phản ứng này, NAD+ là chất nhận electron.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Accepteur de facture": người chấp nhận thanh toán hóa đơn.
- L'accepteur de la facture a signé le document. (Người chấp nhận thanh toán hóa đơn đã ký vào tài liệu.)
"Accepteur final": chất nhận cuối cùng trong một chuỗi truyền electron.
- Dans la respiration cellulaire, l'oxygène est l'accepteur final d'électrons. (Trong hô hấp tế bào, oxy là chất nhận electron cuối cùng.)
Biến thể và từ gần giống
Accepter (động từ): chấp nhận, đồng ý.
- Il a accepté l'invitation. (Anh ấy đã chấp nhận lời mời.)
Acceptation (danh từ giống cái): sự chấp nhận, sự thừa nhận.
- L'acceptation de l'offre a été rapide. (Việc chấp nhận đề nghị diễn ra rất nhanh.)
Từ đồng nghĩa
- (Kinh tế) Souscripteur: người ký nhận, người cam kết.
- (Hóa học) Récepteur: chất tiếp nhận, thụ thể.
Các cụm từ liên quan
- Jouer le rôle d'accepteur: đóng vai trò là chất nhận.
- Cette molécule joue le rôle d'accepteur de protons. (Phân tử này đóng vai trò là chất nhận proton.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này ít xuất hiện trong thành ngữ thông dụng. Các cụm từ chuyên ngành được liệt kê ở trên.)
danh từ giống đực
- (kinh tế) người chấp nhận
- (hóa học, vật lý, thực vật học) chất nhận
- Accepteur d'hydrogènechất nhận hiđro