accepter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Vui lòng nhận, chấp nhận: Hành động đồng ý nhận lấy một thứ gì đó được đưa cho, hoặc chấp nhận một lời đề nghị, một tình huống.
- Nhận lời, bằng lòng: Đồng ý thực hiện một việc gì đó khi được yêu cầu hoặc đề nghị.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã vui lòng nhận món quà với lòng biết ơn.)
- (Cô ấy chấp nhận lời mời dùng bữa tối.)
- (Tôi phải chấp nhận quyết định này, dù tôi không đồng ý.)
- (Ông có nhận lời đi cùng chúng tôi không?)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Accepter de faire quelque chose": Nhận lời, đồng ý làm việc gì đó.
- Il a accepté de nous aider à déménager. (Anh ấy đã nhận lời giúp chúng tôi chuyển nhà.)
- "Accepter que + subjonctif": Chấp nhận rằng (điều gì đó xảy ra), thường dùng với thức giả định (subjonctif).
- J'accepte qu'il ait besoin de temps. (Tôi chấp nhận rằng anh ấy cần thời gian.)
Biến thể và từ gần giống
- Acceptation (danh từ giống cái): Sự chấp nhận, sự thừa nhận.
- Son acceptation du poste nous a tous surpris. (Việc cô ấy chấp nhận vị trí đó đã làm tất cả chúng tôi ngạc nhiên.)
- Acceptable (tính từ): Có thể chấp nhận được.
- Une solution acceptable. (Một giải pháp có thể chấp nhận được.)
Từ đồng nghĩa
- Agréer: Bằng lòng, chấp thuận (trang trọng hơn).
- Consentir à: Bằng lòng, đồng ý (nhấn mạnh sự ưng thuận).
- Approuver: Tán thành, chấp thuận.
Từ trái nghĩa
- Refuser: Từ chối.
- Décliner: Khước từ (một cách lịch sự).
- Rejeter: Bác bỏ, loại bỏ.
ngoại động từ
- vui lòng nhận
- Accepter un cadeauvui lòng nhận một món quà
- Il a accepté de nous aideranh ta nhận lời giúp chúng tôi
- chấp nhận, nhận
- Accepter un sacrificechấp nhận một sự hy sinh
- Accepter une lettre de changethuận nhận một hối phiếu
- Je ne peux accepter votre propositiontôi không thể chấp nhận lời đề nghị của anh