accepter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Vui lòng nhận, chấp nhận: Hành động đồng ý nhận lấy một thứ đó được đưa cho, hoặc chấp nhận một lời đề nghị, một tình huống.
    • Nhận lời, bằng lòng: Đồng ý thực hiện một việc gì đó khi được yêu cầu hoặc đề nghị.
Ví dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã vui lòng nhận món quà với lòng biết ơn.)
  • ( ấy chấp nhận lời mời dùng bữa tối.)
  • (Tôi phải chấp nhận quyết định này, tôi không đồng ý.)
  • (Ông nhận lời đi cùng chúng tôi không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Accepter de faire quelque chose": Nhận lời, đồng ý làm việcđó.
    • Il a accepté de nous aider à déménager. (Anh ấy đã nhận lời giúp chúng tôi chuyển nhà.)
  • "Accepter que + subjonctif": Chấp nhận rằng (điều đó xảy ra), thường dùng với thức giả định (subjonctif).
    • J'accepte qu'il ait besoin de temps. (Tôi chấp nhận rằng anh ấy cần thời gian.)
Biến thể từ gần giống
  • Acceptation (danh từ giống cái): Sự chấp nhận, sự thừa nhận.
    • Son acceptation du poste nous a tous surpris. (Việc ấy chấp nhận vị trí đó đã làm tất cả chúng tôi ngạc nhiên.)
  • Acceptable (tính từ): Có thể chấp nhận được.
    • Une solution acceptable. (Một giải pháp có thể chấp nhận được.)
Từ đồng nghĩa
  • Agréer: Bằng lòng, chấp thuận (trang trọng hơn).
  • Consentir à: Bằng lòng, đồng ý (nhấn mạnh sự ưng thuận).
  • Approuver: Tán thành, chấp thuận.
Từ trái nghĩa
  • Refuser: Từ chối.
  • Décliner: Khước từ (một cách lịch sự).
  • Rejeter: Bác bỏ, loại bỏ.
ngoại động từ
  1. vui lòng nhận
    • Accepter un cadeau
      vui lòng nhận một món quà
    • Il a accepté de nous aider
      anh ta nhận lời giúp chúng tôi
  2. chấp nhận, nhận
    • Accepter un sacrifice
      chấp nhận một sự hy sinh
    • Accepter une lettre de change
      thuận nhận một hối phiếu
    • Je ne peux accepter votre proposition
      tôi không thể chấp nhận lời đề nghị của anh