acception

danh từ giống cái
  1. (ngôn ngữ học) nghĩa
    • Acception figurée
      nghĩa bóng
    • sans acception de personne
      không thiên vị ai

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "acception"

acception
Une phrase peut avoir plusieurs acceptions.