accessorial

Học thuật
Thân thiện
accessorial

The company offers accessorial services like sorting and packing.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thiết yếu nhưng hữu ích; phụ thêm vào, phụ vào: Mô tả một thứ đó không phải phần chính yếu hoặc cốt lõi nhưng lại bổ sung, hỗ trợ làm tăng thêm giá trị hoặc tính hữu dụng cho một thứ khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The company offers accessorial services like packaging and labeling. (Công ty cung cấp các dịch vụ phụ thêm như đóng gói dán nhãn.)
    • These accessorial costs were not included in the initial estimate. (Những chi phí phụ thêm này không được bao gồm trong bản ước tính ban đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh pháp logistics: Thường dùng để mô tả các dịch vụ, khoản phí hoặc trách nhiệm bổ sung ngoài dịch vụ chính.
    • The carrier is not liable for accessorial damages. (Người vận chuyển không chịu trách nhiệm cho những thiệt hại phụ thêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Accessory (Danh từ/Tính từ): Vật phụ tùng, người phụ tá; phụ thêm.
    • She bought several fashion accessories. ( ấy đã mua một vài phụ kiện thời trang.)
    • He was charged as an accessory to the crime. (Anh ta bị buộc tội kẻ tòng phạm trong vụ án.)
Từ đồng nghĩa
  • Auxiliary: phụ trợ, bổ trợ.
  • Supplementary: bổ sung.
  • Additional: thêm vào.
Từ trái nghĩa
  • Essential: thiết yếu, cốt yếu.
  • Primary: chính yếu, chủ yếu.
  • Principal: chính.
accessorial

The company offers accessorial services like sorting and packing.

Adjective
  1. không thiết yếu nhưng hữu ích; phụ thêm vào, phụ vào

Từ tương tự