accessorial
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thiết yếu nhưng hữu ích; phụ thêm vào, phụ vào: Mô tả một thứ gì đó không phải là phần chính yếu hoặc cốt lõi nhưng lại bổ sung, hỗ trợ và làm tăng thêm giá trị hoặc tính hữu dụng cho một thứ khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The company offers accessorial services like packaging and labeling. (Công ty cung cấp các dịch vụ phụ thêm như đóng gói và dán nhãn.)
- These accessorial costs were not included in the initial estimate. (Những chi phí phụ thêm này không được bao gồm trong bản ước tính ban đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh pháp lý và logistics: Thường dùng để mô tả các dịch vụ, khoản phí hoặc trách nhiệm bổ sung ngoài dịch vụ chính.
- The carrier is not liable for accessorial damages. (Người vận chuyển không chịu trách nhiệm cho những thiệt hại phụ thêm.)
Biến thể và từ gần giống
- Accessory (Danh từ/Tính từ): Vật phụ tùng, người phụ tá; phụ thêm.
- She bought several fashion accessories. (Cô ấy đã mua một vài phụ kiện thời trang.)
- He was charged as an accessory to the crime. (Anh ta bị buộc tội là kẻ tòng phạm trong vụ án.)
Từ đồng nghĩa
- Auxiliary: phụ trợ, bổ trợ.
- Supplementary: bổ sung.
- Additional: thêm vào.
Từ trái nghĩa
- Essential: thiết yếu, cốt yếu.
- Primary: chính yếu, chủ yếu.
- Principal: chính.
Adjective
- không thiết yếu nhưng hữu ích; phụ thêm vào, phụ vào