unessential

/'ʌni'senʃəl/
tính từ
  1. không thiết yếu, thứ yếu
    • the unessential points
      những điểm không thiết yếu, những điểm phụ
danh từ
  1. cái phụ, cái thứ yếu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

unessential
The artist removed the unessential details from the sketch.