accidentellement

Học thuật
Thân thiện
accidentellement

Un enfant a accidentellement renversé son verre de lait.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách ngẫu nhiên, tình cờ: Chỉ một sự việc xảy ra không chủ đích, không được dự tính trước, do tình cờ .
    • Một cách đột xuất, bất ngờ: Chỉ một sự việc xảy ra một cách bất ngờ, ngoài dự kiến.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Je l'ai rencontré accidentellement dans la rue. (Tôi đã gặp anh ấy một cách tình cờ trên phố.)
    • L'incendie s'est déclaré accidentellement. (Vụ hỏa hoạn đã xảy ra một cách ngẫu nhiên/đột xuất.)
    • Il a découvert la solution accidentellement. (Anh ấy đã phát hiện ra giải pháp một cách tình cờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "De manière accidentelle": Cụm từ đồng nghĩa, trang trọng hơn, có nghĩa "một cách ngẫu nhiên/tình cờ".

    • La découverte a été faite de manière accidentelle. (Khám phá đã được thực hiện một cách tình cờ.)
  • Dùng để bổ nghĩa cho một hành động, nhấn mạnh tính chất không cố ý, không chủ tâm của sự việc.

Biến thể từ gần giống
  • Accidentel, accidentelle (tính từ): ngẫu nhiên, tình cờ, bất ngờ.

    • une rencontre accidentelle (một cuộc gặp gỡ tình cờ)
  • Accident (danh từ): tai nạn, sự cố bất ngờ.

    • éviter un accident (tránh một tai nạn)
Từ đồng nghĩa
  • Par hasard: tình cờ, ngẫu nhiên.
  • Fortuitement: (một cách) tình cờ, bất ngờ (mang tính trang trọng).
  • Inopinément: (một cách) bất ngờ, đột ngột.
Từ trái nghĩa
  • Intentionnellement: một cách cố ý, chủ đích.
  • Exprès: cố ý, cố tình.
  • Volontairement: một cách tự nguyện, chủ tâm.
accidentellement

Un enfant a accidentellement renversé son verre de lait.

phó từ
  1. ngẫu nhiên, đột xuất

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "accidentellement"