accidentellement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách ngẫu nhiên, tình cờ: Chỉ một sự việc xảy ra không có chủ đích, không được dự tính trước, do tình cờ mà có.
- Một cách đột xuất, bất ngờ: Chỉ một sự việc xảy ra một cách bất ngờ, ngoài dự kiến.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Je l'ai rencontré accidentellement dans la rue. (Tôi đã gặp anh ấy một cách tình cờ trên phố.)
- L'incendie s'est déclaré accidentellement. (Vụ hỏa hoạn đã xảy ra một cách ngẫu nhiên/đột xuất.)
- Il a découvert la solution accidentellement. (Anh ấy đã phát hiện ra giải pháp một cách tình cờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"De manière accidentelle": Cụm từ đồng nghĩa, trang trọng hơn, có nghĩa "một cách ngẫu nhiên/tình cờ".
- La découverte a été faite de manière accidentelle. (Khám phá đã được thực hiện một cách tình cờ.)
Dùng để bổ nghĩa cho một hành động, nhấn mạnh tính chất không cố ý, không chủ tâm của sự việc.
Biến thể và từ gần giống
Accidentel, accidentelle (tính từ): ngẫu nhiên, tình cờ, bất ngờ.
- une rencontre accidentelle (một cuộc gặp gỡ tình cờ)
Accident (danh từ): tai nạn, sự cố bất ngờ.
- éviter un accident (tránh một tai nạn)
Từ đồng nghĩa
- Par hasard: tình cờ, ngẫu nhiên.
- Fortuitement: (một cách) tình cờ, bất ngờ (mang tính trang trọng).
- Inopinément: (một cách) bất ngờ, đột ngột.
Từ trái nghĩa
- Intentionnellement: một cách cố ý, có chủ đích.
- Exprès: cố ý, cố tình.
- Volontairement: một cách tự nguyện, có chủ tâm.
phó từ
- ngẫu nhiên, đột xuất