accolade

/'ækəleid/
Học thuật
Thân thiện
accolade

L'enfant donne une accolade à son ours en peluche.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự ôm hôn: Hành động ôm hôn lên như một cử chỉ chào hỏi, chúc mừng hoặc thể hiện sự trân trọng.
    • (Sử học) Sự vỗ gươm vào vai: Nghi thức trong lễ phong tước hiệp sĩ, khi vị chủ lễ dùng gươm chạm nhẹ vào vai người được phong.
    • Dấu ngoặc ôm: Trong tin học văn bản, chỉ cặp dấu ngoặc nhọn {} dùng để nhóm các phần tử.
    • (Kiến trúc) Trang trí hình ngoặc ôm: Đường nét trang trí kiến trúc hình dạng giống như dấu ngoặc ôm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il a reçu l'accolade du président. (Anh ấy đã nhận được cái ôm hôn từ tổng thống.)
    • Au Moyen Âge, l'accolade était une partie importante de l'adoubement. (Vào thời Trung Cổ, nghi thức vỗ gươm vào vaimột phần quan trọng của lễ phong hiệp sĩ.)
    • N'oubliez pas les accolades dans votre code. (Đừng quên các dấu ngoặc ôm trong của bạn.)
    • On peut voir de belles accolades sculptées sur la façade. (Có thể thấy những đường trang trí hình ngoặc ôm đẹp được chạm khắc trên mặt tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Recevoir les accolades": Nhận được sự ca ngợi, tán dương.

    • L'artiste a reçu les accolades de la critique. (Nghệ sĩ đã nhận được sự ca ngợi từ giới phê bình.)
  • Au sens figuré: Dùng để chỉ sự công nhận, vinh danh một cách trọng thể.

    • Ce prix est la plus haute accolade pour un scientifique. (Giải thưởng nàysự vinh danh cao nhất đối với một nhà khoa học.)
Biến thể từ gần giống
  • Accolé, e (tính từ): (Trong huy hiệu học) Chỉ hai vật thể được đặt cạnh nhau.
  • Accoler (động từ): Ôm cổ, ghép đôi, đặt cạnh nhau.
Từ đồng nghĩa
  • Étreinte (n.f): Cái ôm.
  • Embrassade (n.f): Sự ôm hôn.
  • Récompense (n.f): Phần thưởng, sự tưởng thưởng (nghĩa bóng).
  • Honneur (n.m): Vinh dự (nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
  • Sous l'accolade de...: Dưới sự bảo trợ, sự chứng kiến của...
    • Le traité a été signé sous l'accolade des deux rois. (Hiệp ước đã đượckết dưới sự chứng kiến của hai vị vua.)
accolade

L'enfant donne une accolade à son ours en peluche.

danh từ giống cái
  1. sự ôm hôn
  2. (sử) sự vỗ gươm vào vai (trong lễ phong kỵ )
  3. dấu ngoặc ôm
  4. (kiến trúc) trang trí hình ngoặc ôm

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "accolade"