accommodat
Học thuậtThân thiện
Un accommodat peut résulter de l'adaptation d'une plante à un nouvel environnement.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Biến dị thu được: Trong sinh vật học, "accommodat" là một thuật ngữ chỉ một đặc điểm hoặc sự thay đổi của một sinh vật được hình thành do ảnh hưởng trực tiếp và tạm thời của môi trường, không phải do di truyền. Đây là một loại biến dị không di truyền.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'accommodat est une modification phénotypique. (Biến dị thu được là một sự biến đổi kiểu hình.)
- Ces changements sont des accommodats, non des adaptations génétiques. (Những thay đổi này là các biến dị thu được, không phải là sự thích nghi di truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "accommodat" trong bối cảnh sinh thái học: Thường được dùng để mô tả phản ứng tức thời của thực vật hoặc động vật với các yếu tố môi trường như ánh sáng, nhiệt độ hoặc độ ẩm.
- La forme des feuilles peut présenter un accommodat en réponse à l'intensité lumineuse. (Hình dạng lá có thể biểu hiện một biến dị thu được để đáp ứng với cường độ ánh sáng.)
Biến thể và từ gần giống
- Accommodation (danh từ giống cái): Trong các lĩnh vực khác (như nhãn khoa, xã hội học), từ này có nghĩa khác, chẳng hạn như sự điều tiết (của mắt) hoặc sự điều chỉnh, thỏa hiệp.
- Acclimatation (danh từ giống cái): Sự thích nghi khí hậu, một quá trình thích nghi sinh lý lâu dài hơn.
Từ đồng nghĩa
- Modification phénotypique non héréditaire: Biến đổi kiểu hình không di truyền.
- Variation acquise: Biến dị thu được (cách giải thích nghĩa tương tự).
Lưu ý
- Phân biệt với "adaptation": "Accommodat" là biến dị tạm thời, không di truyền, trong khi "adaptation" (sự thích nghi) thường chỉ những thay đổi di truyền qua nhiều thế hệ.
- Tính chuyên ngành: Từ này hầu như chỉ được sử dụng trong văn bản sinh vật học, sinh thái học chuyên sâu và không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Un accommodat peut résulter de l'adaptation d'une plante à un nouvel environnement.
danh từ giống đực
- (sinh vật học) biến dị thu được