accommodation

/ə,kɔmə'deiʃn/
Học thuật
Thân thiện
accommodation

Une personne ajuste l'accommodation de son œil pour lire un livre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự sắp xếp cho thích hợp, sự điều chỉnh: Hành động làm cho một cái gì đó phù hợp, hài hòa hoặc thích nghi với một tình huống, điều kiện hoặc nhu cầu cụ thể.
    • Sự điều tiết (sinh vật học): Quá trình thích nghi, đặc biệtcủa một cơ quan cơ thể, như mắt, để nhìn các khoảng cách khác nhau.
    • Biến đổi thích ứng (sinh vật học): Sự thay đổi của một sinh vật để phù hợp hơn với môi trường sống của .
    • Sự bình chỉnh (y học): Sự sắp xếp, điều chỉnh các bộ phận vào đúng vị trí, đặc biệt trong sản khoa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'accommodation d'un local est nécessaire pour le nouveau bureau. (Việc sắp xếp căn phòng cho thích hợpcần thiết cho văn phòng mới.)
    • L'accommodation de l'oeil nous permet de voir net de près et de loin. (Sự điều tiết của mắt cho phép chúng ta nhìn cảgần lẫnxa.)
    • L'accommodation du foetus est une étape importante avant l'accouchement. (Sự bình chỉnh thai nhimột bước quan trọng trước khi sinh.)
Các cách sửáng cao
  • "Accommodation visuelle": điều tiết thị giác.

    • Avec l'âge, l'accommodation visuelle devient moins efficace. (Khi có tuổi, sự điều tiết thị giác trở nên kém hiệu quả hơn.)
  • "Trouble de l'accommodation": rối loạn điều tiết.

    • Il souffre d'un trouble de l'accommodation qui le fatigue à la lecture. (Anh ấy bị rối loạn điều tiết khiến anh mệt mỏi khi đọc sách.)
Biến thể từ gần giống
  • Accommodant (adj): dễ dãi, dễ tính, dễ thích nghi.

    • C'est une personne très accommodante. (Đómột người rất dễ tính.)
  • Accommoder (v): sắp xếp, điều chỉnh cho phù hợp; (trong ẩm thực) chế biến, nêm nếm.

    • Il faut accommoder les horaires avec les disponibilités de chacun. (Cần phải sắp xếp lịch trình phù hợp với thời gian rảnh của mỗi người.)
Từ đồng nghĩa
  • Ajustement: sự điều chỉnh.
  • Adaptation: sự thích nghi.
  • Aménagement: sự sắp xếp, bố trí.
Các cụm từ liên quan
  • "Par accommodation": một cách dễ dãi, nhân nhượng.
    • Il a accepté par accommodation, sans être vraiment convaincu. (Anh ta đã chấp nhận một cách dễ dãi, không thực sự bị thuyết phục.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "accommodation" với nghĩa này trong tiếng Pháp hiện đại.)

accommodation

Une personne ajuste l'accommodation de son œil pour lire un livre.

danh từ giống cái
  1. sự sắp xếp cho thích hợp, sự sửa chữa cho thích hợp
    • Accommodation d'un local
      sự sắp xếp căn nhà cho thích hợp
  2. (sinh vật học) sự điều tiết
    • Accommodation de l'oeil
      điều tiết của mắt
  3. (sinh vật học) biến đổi thích ứng.
  4. (y học) sự bình chỉnh
    • Accommodation du foetus
      sự bình chỉnh thai nhi