accommodation

/ə,kɔmə'deiʃn/
Học thuật
Thân thiện
accommodation

The eye's lens changes shape for accommodation when focusing on a nearby book.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):

    • Sự điều tiết, sự thích nghi: Quá trình điều chỉnh bản thân hoặc một cái đó để phù hợp với hoàn cảnh mới hoặc nhu cầu của người khác.
    • Sự hòa giải, sự dàn xếp: Việc giải quyết một sự bất đồng hoặc xung đột bằng cách thỏa hiệp.
  2. Danh từ (đếm được không đếm được):

    • Chỗ ở, nơi trú: Một nơi để sống hoặctạm, như khách sạn, nhà nghỉ, hoặc phòng cho thuê.
    • Tiện nghi, sự thuận tiện: Điều kiện hoặc sự sắp xếp tạo ra sự thoải mái hoặc phù hợp.
dụ sử dụng
  • Danh từ (sự thích nghi):

    • The accommodation to a new culture can be challenging. (Sự thích nghi với một nền văn hóa mới có thể một thách thức.)
    • The eye's accommodation allows us to focus on objects at different distances. (Sự điều tiết của mắt cho phép chúng ta tập trung vào các vật thểkhoảng cách khác nhau.)
  • Danh từ (sự hòa giải):

    • After long negotiations, they reached an accommodation. (Sau những cuộc đàm phán dài, họ đã đạt được một sự dàn xếp.)
  • Danh từ (chỗ ở):

    • We booked accommodation in the city center for our trip. (Chúng tôi đã đặt chỗtrung tâm thành phố cho chuyến đi.)
    • The university provides student accommodation on campus. (Trường đại học cung cấp chỗcho sinh viên trong khuôn viên trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To reach an accommodation": Đạt được một thỏa thuận hoặc sự dàn xếp sau khi thương lượng.

    • The two parties finally reached an accommodation over the contract terms. (Hai bên cuối cùng đã đạt được thỏa thuận về các điều khoản hợp đồng.)
  • "Mutual accommodation": Sự nhượng bộ hoặc thích nghi lẫn nhau.

    • A successful marriage requires mutual accommodation. (Một cuộc hôn nhân thành công đòi hỏi sự thích nghi lẫn nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Accommodate (động từ): Cung cấp chỗ ở; điều chỉnh để phù hợp; đáp ứng.

    • This hotel can accommodate 300 guests. (Khách sạn này có thể cung cấp chỗcho 300 khách.)
  • Accommodating (tính từ): Dễ dãi, hay giúp đỡ, sẵn sàng đáp ứng nhu cầu.

    • The staff were very accommodating and changed our room. (Nhân viên rất dễ dãi đã đổi phòng cho chúng tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Lodging (n): Chỗtạm thời.
  • Adjustment (n): Sự điều chỉnh.
  • Compromise (n): Sự thỏa hiệp.
  • Adaptation (n): Sự thích nghi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với danh từ "accommodation". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "accommodate").

Thành ngữ liên quan
  • "To come to an accommodation": Cùng có nghĩa với "to reach an accommodation" - đi đến một sự thỏa thuận.
    • After the dispute, they managed to come to an accommodation. (Sau tranh cãi, họ đã tìm cách đi đến một thỏa thuận.)
accommodation

The eye's lens changes shape for accommodation when focusing on a nearby book.

danh từ
  1. sự điều tiết, sự thích nghi, sự làm cho phù hợp
  2. sự điều tiết (sức nhìn của mắt)
  3. sự hoà giải, sự dàn xếp
  4. tiện nghi, sự tiện lợi, sự thuận tiện
  5. chỗ trọ, chỗ ăn chỗ
  6. món tiền cho vay

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "accommodation"