accomplice

/ə'kɔmplis/
Học thuật
Thân thiện
accomplice

The detective arrested the thief and his accomplice at the scene.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ tòng phạm, kẻ đồng loã: Một người giúp đỡ hoặc hợp tác với người khác trong việc thực hiện một hành động phạm tội hoặc một việc làm sai trái.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The thief had an accomplice who drove the getaway car. (Tên trộm một kẻ tòng phạm lái chiếc xe để chạy trốn.)
    • She was accused of being an accomplice to the fraud. ( ấy bị buộc tội kẻ đồng loã trong vụ lừa đảo.)
    • Without an accomplice, it would have been impossible to commit the crime. (Nếu không kẻ tòng phạm, sẽ không thể thực hiện được tội ác đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Willing/unwitting accomplice": Kẻ tòng phạm cố ý/vô ý.
    • He was an unwitting accomplice, as he didn't know the package contained stolen goods. (Anh ta một kẻ tòng phạm vô ý, không biết kiện hàng chứa đồ ăn cắp.)
Biến thể từ gần giống
  • Complicity (danh từ): Sự đồng lõa, tình trạng kẻ tòng phạm.
    • He denied any complicity in the scandal. (Ông ấy phủ nhận mọi sự đồng lõa trong vụ bê bối.)
Từ đồng nghĩa
  • Accessory: Kẻ tòng phạm, người tiếp tay (thường dùng trong pháp ).
  • Partner in crime: Đồng phạm, bạn cùng tội (cách nói thông tục).
  • Collaborator: Kẻ cộng tác (có thể dùng trong ngữ cảnh tiêu cực).
Cụm từ liên quan
  • To be an accomplice to something: kẻ tòng phạm cho việc đó.
    • He was found to be an accomplice to murder. (Hắn bị phát hiện kẻ tòng phạm cho vụ giết người.)
accomplice

The detective arrested the thief and his accomplice at the scene.

danh từ
  1. kẻ tòng phạm, kẻ đồng loã

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "accomplice"