accordeur

Học thuật
Thân thiện
accordeur

L'accordeur règle les cordes du piano à queue.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thợ so dây (đàn): Một người chuyên môn trong việc điều chỉnh căn chỉnh độ cao (tần số) của các nốt nhạc trên các nhạc cụ dây, đặc biệtđàn piano, để đảm bảo chúng phát ra âm thanh chính xác hài hòa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'accordeur vient régler mon piano chaque année. (Người thợ so dây đến chỉnh cây đàn piano của tôi mỗi năm.)
    • Il a fait appel à un accordeur professionnel pour son vieux clavecin. (Anh ấy đã nhờ đến một thợ so dây chuyên nghiệp cho cây đàn clavecin của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Accordeur de pianos": Thợ lên dây đàn piano. Đâymột cụm từ phổ biến để chỉ chuyên môn cụ thể.
    • C'est un accordeur de pianos très réputé dans la région. (Ông ấymột thợ lên dây đàn piano rất có tiếng trong vùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Accorder (động từ): Lên dây, so dây, điều chỉnh cho hòa âm.

    • Il faut accorder le violon avant le concert. (Phải lên dây đàn violin trước buổi hòa nhạc.)
  • Accord (danh từ): Sự hòa âm, hợp âm, thỏa thuận.

    • Ces notes forment un bel accord. (Những nốt này tạo thành một hợp âm đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Technicien en accordage: Kỹ thuật viên chỉnh âm.
  • Régleur d'instruments à cordes: Thợ điều chỉnh nhạc cụ dây.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'accordeur')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'accordeur')

accordeur

L'accordeur règle les cordes du piano à queue.

danh từ giống đực
  1. (âm nhạc) thợ so dây (đàn)

Từ gần giống