accordoir

Học thuật
Thân thiện
accordoir

Le musicien tourne l'accordoir pour accorder sa guitare.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Âm nhạc) Khóa lên dây (đàn): Một dụng cụ nhỏ, thường bằng kim loại, dùng để vặn điều chỉnh độ căng của dây đàn nhạc cụ (như đàn guitar, violin, piano...), từ đó thay đổi cao độ của âm thanh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'accordoir de ma guitare est cassé. (Cái khóa lên dây đàn guitar của tôi bị hỏng.)
    • Il tourne l'accordoir pour tendre la corde. (Anh ấy vặn khóa lên dây để căng dây đàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tourner l'accordoir": vặn khóa lên dây.
    • Pour accorder le violon, il faut tourner les accordoirs avec précaution. (Để lên dây đàn violin, phải vặn các khóa lên dây một cách cẩn thận.)
Biến thể từ gần giống
  • Accorder (động từ): lên dây đàn, điều chỉnh cho đúng âm.
  • Accordage (danh từ giống đực): sự lên dây đàn, hành động điều chỉnh âm thanh nhạc cụ.
  • Clé d'accord (danh từ giống cái): một tên gọi khác cho "accordoir".
Từ đồng nghĩa
  • Cheville d'accord: chốt lên dây.
  • Mécanique: cơ cấu lên dây (thường dùng cho đàn guitar).
accordoir

Le musicien tourne l'accordoir pour accorder sa guitare.

danh từ giống đực
  1. (âm nhạc) khóa lên dây (đàn)

Từ gần giống