accourcir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Rút ngắn, cắt ngắn: Hành động làm cho một vật gì đó trở nên ngắn hơn so với chiều dài ban đầu.
- Nội động từ:
- Ngắn đi, trở nên ngắn hơn: Tự thân trở nên ngắn hơn, thường dùng trong văn chương.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut accourcir cette robe. (Cần phải cắt ngắn chiếc váy này.)
- Le tailleur accourcit le pantalon. (Người thợ may rút ngắn chiếc quần.)
- Nội động từ:
- Les jours accourcissent en automne. (Những ngày trở nên ngắn đi vào mùa thu.)
- L'ombre accourcit au milieu de la journée. (Cái bóng ngắn đi vào giữa trưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Accourcir le temps": Làm cho thời gian trôi nhanh hơn (nghĩa bóng).
- Rien ne peut accourcir le temps de l'attente. (Không gì có thể rút ngắn thời gian chờ đợi.)
- "Accourcir la distance": Thu hẹp khoảng cách.
- Les nouvelles technologies accourcissent les distances. (Công nghệ mới thu hẹp khoảng cách.)
Biến thể và từ gần giống
- Raccourcir (v): Rút ngắn. (Đây là từ đồng nghĩa và phổ biến hơn trong tiếng Pháp hiện đại).
- Court, courte (adj): Ngắn.
- Accourcissement (nm): Sự rút ngắn.
Từ đồng nghĩa
- Raccourcir: rút ngắn.
- Réduire: giảm bớt, thu ngắn.
- Écourter: cắt ngắn (thường dùng cho bài phát biểu, cuộc trò chuyện).
Từ trái nghĩa
- Allonger: kéo dài ra.
- Prolonger: kéo dài thêm.
- Étendre: mở rộng, trải dài.
Lưu ý sử dụng
- Từ "accourcir" ngày nay được coi là cổ (cũ) hoặc mang sắc thái văn chương. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, người ta thường dùng "raccourcir" thay thế.
- Khi dùng với nghĩa nội động từ (tự ngắn đi), "accourcir" thường xuất hiện trong các văn bản văn học hoặc miêu tả hiện tượng tự nhiên.
ngoại động từ
- (cũ) rút ngắn, cắt ngắn
nội động từ
- (văn) ngắn đi
- Les jours accourcissentngày ngắn đi