accourcir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Rút ngắn, cắt ngắn: Hành động làm cho một vật đó trở nên ngắn hơn so với chiều dài ban đầu.
  2. Nội động từ:
    • Ngắn đi, trở nên ngắn hơn: Tự thân trở nên ngắn hơn, thường dùng trong văn chương.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut accourcir cette robe. (Cần phải cắt ngắn chiếc váy này.)
    • Le tailleur accourcit le pantalon. (Người thợ may rút ngắn chiếc quần.)
  • Nội động từ:
    • Les jours accourcissent en automne. (Những ngày trở nên ngắn đi vào mùa thu.)
    • L'ombre accourcit au milieu de la journée. (Cái bóng ngắn đi vào giữa trưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Accourcir le temps": Làm cho thời gian trôi nhanh hơn (nghĩa bóng).
    • Rien ne peut accourcir le temps de l'attente. (Không có thể rút ngắn thời gian chờ đợi.)
  • "Accourcir la distance": Thu hẹp khoảng cách.
    • Les nouvelles technologies accourcissent les distances. (Công nghệ mới thu hẹp khoảng cách.)
Biến thể từ gần giống
  • Raccourcir (v): Rút ngắn. (Đâytừ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Pháp hiện đại).
  • Court, courte (adj): Ngắn.
  • Accourcissement (nm): Sự rút ngắn.
Từ đồng nghĩa
  • Raccourcir: rút ngắn.
  • Réduire: giảm bớt, thu ngắn.
  • Écourter: cắt ngắn (thường dùng cho bài phát biểu, cuộc trò chuyện).
Từ trái nghĩa
  • Allonger: kéo dài ra.
  • Prolonger: kéo dài thêm.
  • Étendre: mở rộng, trải dài.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "accourcir" ngày nay được coi là cổ () hoặc mang sắc thái văn chương. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, người ta thường dùng "raccourcir" thay thế.
  • Khi dùng với nghĩa nội động từ (tự ngắn đi), "accourcir" thường xuất hiện trong các văn bản văn học hoặc miêu tả hiện tượng tự nhiên.
ngoại động từ
  1. () rút ngắn, cắt ngắn
nội động từ
  1. (văn) ngắn đi
    • Les jours accourcissent
      ngày ngắn đi

Từ trái nghĩa

Từ chứa "accourcir"