raccourcir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Cắt ngắn, thu ngắn, rút ngắn: Hành động làm cho một vật gì đó trở nên ngắn hơn về chiều dài, thời gian hoặc nội dung.
- Nội động từ:
- Ngắn lại, ngắn đi: Tự thân trở nên ngắn hơn, không cần tác động từ bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut raccourcir ce texte pour qu'il tienne sur une page. (Cần phải rút ngắn văn bản này để nó vừa trong một trang.)
- Le tailleur a raccourci mon pantalon. (Người thợ may đã cắt ngắn chiếc quần của tôi.)
- Nội động từ:
- Les manches de ce pull ont raccourci après le lavage. (Tay áo của chiếc áo len này đã ngắn lại sau khi giặt.)
- Les jours raccourcissent en automne. (Những ngày trở nên ngắn đi vào mùa thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Raccourcir le chemin": Đi đường tắt, rút ngắn quãng đường.
- Pour arriver plus vite, il a raccourci le chemin en passant par la forêt. (Để đến nơi nhanh hơn, anh ấy đã rút ngắn đường đi bằng cách xuyên qua khu rừng.)
- "Raccourcir les délais": Rút ngắn thời hạn.
- Le client souhaite raccourcir les délais de livraison. (Khách hàng muốn rút ngắn thời hạn giao hàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Raccourci (danh từ giống đực): Đường tắt, lối tắt; sự rút gọn.
- Prendre un raccourci pour gagner du temps. (Đi đường tắt để tiết kiệm thời gian.)
- Un raccourci clavier. (Một phím tắt trên bàn phím.)
- Raccourcissement (danh từ giống đực): Sự rút ngắn, sự thu ngắn.
- Le raccourcissement d'un délai. (Việc rút ngắn một thời hạn.)
Từ đồng nghĩa
- Abbréger (ngoại động từ): Rút gọn, tóm tắt (thường dùng cho văn bản, lời nói).
- Réduire (ngoại động từ): Giảm bớt, thu nhỏ.
- Écourter (ngoại động từ): Cắt ngắn, rút ngắn (thường dùng cho thời gian, cuộc nói chuyện).
Từ trái nghĩa
- Allonger: Kéo dài ra, làm dài thêm.
- Prolonger: Kéo dài, gia hạn (thời gian).
Thành ngữ liên quan
- "Raccourcir la distance": Rút ngắn khoảng cách.
- Les nouvelles technologies raccourcissent les distances. (Công nghệ mới rút ngắn khoảng cách.)
- "Raccourcir la souffrance": Làm cho sự đau đớn chấm dứt nhanh hơn (thường dùng theo nghĩa bóng hoặc trong ngữ cảnh nhân đạo).
- Le vétérinaire a dû raccourcir la souffrance de l'animal. (Bác sĩ thú y đã phải chấm dứt sự đau đớn cho con vật.)
ngoại động từ
- cắt ngắn, thu ngắn, rút ngắn
- Raccourcir une robecắt ngắn cái áo
- Raccourcir un discoursrút ngắn bài diễn văn
nội động từ
- ngắn lại, ngắn đi
- Jupe qui raccourcit au lavagecái váy giặt ngắn đi
- les jours commencent à raccourcirngày bắt đầu ngắn lại
- les robes raccourcissent cette année(thân mật) năm nay mốt áo ngắn đi