raccourcir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Cắt ngắn, thu ngắn, rút ngắn: Hành động làm cho một vật đó trở nên ngắn hơn về chiều dài, thời gian hoặc nội dung.
  2. Nội động từ:
    • Ngắn lại, ngắn đi: Tự thân trở nên ngắn hơn, không cần tác động từ bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut raccourcir ce texte pour qu'il tienne sur une page. (Cần phải rút ngắn văn bản này để vừa trong một trang.)
    • Le tailleur a raccourci mon pantalon. (Người thợ may đã cắt ngắn chiếc quần của tôi.)
  • Nội động từ:
    • Les manches de ce pull ont raccourci après le lavage. (Tay áo của chiếc áo len này đã ngắn lại sau khi giặt.)
    • Les jours raccourcissent en automne. (Những ngày trở nên ngắn đi vào mùa thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Raccourcir le chemin": Đi đường tắt, rút ngắn quãng đường.
    • Pour arriver plus vite, il a raccourci le chemin en passant par la forêt. (Để đến nơi nhanh hơn, anh ấy đã rút ngắn đường đi bằng cách xuyên qua khu rừng.)
  • "Raccourcir les délais": Rút ngắn thời hạn.
    • Le client souhaite raccourcir les délais de livraison. (Khách hàng muốn rút ngắn thời hạn giao hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Raccourci (danh từ giống đực): Đường tắt, lối tắt; sự rút gọn.
    • Prendre un raccourci pour gagner du temps. (Đi đường tắt để tiết kiệm thời gian.)
    • Un raccourci clavier. (Một phím tắt trên bàn phím.)
  • Raccourcissement (danh từ giống đực): Sự rút ngắn, sự thu ngắn.
    • Le raccourcissement d'un délai. (Việc rút ngắn một thời hạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Abbréger (ngoại động từ): Rút gọn, tóm tắt (thường dùng cho văn bản, lời nói).
  • Réduire (ngoại động từ): Giảm bớt, thu nhỏ.
  • Écourter (ngoại động từ): Cắt ngắn, rút ngắn (thường dùng cho thời gian, cuộc nói chuyện).
Từ trái nghĩa
  • Allonger: Kéo dài ra, làm dài thêm.
  • Prolonger: Kéo dài, gia hạn (thời gian).
Thành ngữ liên quan
  • "Raccourcir la distance": Rút ngắn khoảng cách.
    • Les nouvelles technologies raccourcissent les distances. (Công nghệ mới rút ngắn khoảng cách.)
  • "Raccourcir la souffrance": Làm cho sự đau đớn chấm dứt nhanh hơn (thường dùng theo nghĩa bóng hoặc trong ngữ cảnh nhân đạo).
    • Le vétérinaire a raccourcir la souffrance de l'animal. (Bác sĩ thú y đã phải chấm dứt sự đau đớn cho con vật.)
ngoại động từ
  1. cắt ngắn, thu ngắn, rút ngắn
    • Raccourcir une robe
      cắt ngắn cái áo
    • Raccourcir un discours
      rút ngắn bài diễn văn
nội động từ
  1. ngắn lại, ngắn đi
    • Jupe qui raccourcit au lavage
      cái váy giặt ngắn đi
    • les jours commencent à raccourcir
      ngày bắt đầu ngắn lại
    • les robes raccourcissent cette année
      (thân mật) năm nay mốt áo ngắn đi

Từ chứa "raccourcir"

Từ có nhắc đến "raccourcir"